Hướng dẫn đăng ký danh mục kỹ thuật nội soi giúp cơ sở y tế xác định rõ từng nhóm nội soi và điều kiện tương ứng trước khi đăng ký. Khử khuẩn, nhân sự và khả năng cấp cứu cần được chuẩn bị đồng bộ.
Đăng ký danh mục kỹ thuật nội soi nên bắt đầu từ “bản đồ năng lực thật” của cơ sở
Danh mục kỹ thuật nội soi không nên được xây dựng bằng cách lấy một bảng kỹ thuật của bệnh viện hoặc phòng khám khác rồi chọn những tên kỹ thuật cơ sở muốn triển khai. Nội soi là nhóm kỹ thuật có mức độ can thiệp rất khác nhau, từ thăm khám đơn thuần, sinh thiết, lấy bệnh phẩm cho đến cầm máu, lấy dị vật và những can thiệp chuyên sâu. Vì vậy, mỗi kỹ thuật đưa vào danh mục phải được chứng minh bằng năng lực thực tế của chính cơ sở.
Cách tiếp cận phù hợp là bắt đầu từ bốn dữ liệu: cơ sở đang thực hiện loại nội soi nào, ai trực tiếp làm, hệ thống máy và dụng cụ hiện có ra sao, phạm vi chuyên môn hiện tại cho phép đến đâu. Sau khi khóa bốn dữ liệu này mới tiến hành đối chiếu tên kỹ thuật theo danh mục chuyên môn hiện hành.
Tại thời điểm tháng 10/2026, cần lưu ý Thông tư 25/2026/TT-BYT đã sửa Thông tư 23/2024/TT-BYT theo hướng tiếp tục áp dụng Phụ lục 01 đến hết ngày 31/12/2027; Phụ lục 02 chỉ áp dụng từ ngày 01/01/2028.
Xác định cơ sở đang thực hiện những nhóm nội soi nào
Trước hết cần lập bản đồ hoạt động thực tế.
Cơ sở có thể đang triển khai:
Nội soi tiêu hóa.
Nội soi tai mũi họng.
Nội soi hô hấp.
Nội soi tiết niệu.
Các kỹ thuật nội soi thuộc chuyên khoa khác.
Trong mỗi nhóm lại phải phân rõ cơ sở chỉ làm nội soi chẩn đoán hay có sinh thiết, lấy mẫu hoặc can thiệp.
Ví dụ, một cơ sở có nội soi dạ dày không đồng nghĩa đương nhiên có khả năng thực hiện cầm máu qua nội soi, cắt polyp hoặc lấy dị vật.
Phân biệt kỹ thuật đã vận hành với kỹ thuật dự kiến triển khai
Nên chia danh mục nội bộ thành ba lớp.
Lớp thứ nhất là kỹ thuật đang thực hiện ổn định và đã có đầy đủ nhân sự, thiết bị, dụng cụ, quy trình.
Lớp thứ hai là kỹ thuật cơ sở có nhu cầu triển khai trong thời gian gần nhưng còn thiếu một số điều kiện.
Lớp thứ ba là kỹ thuật nằm trong kế hoạch phát triển dài hạn.
Không nên đưa cả ba lớp vào một hồ sơ đăng ký ngay từ đầu.
Đối chiếu nhân sự, thiết bị và phạm vi chuyên môn ngay từ đầu
Với mỗi kỹ thuật, cần trả lời ba câu hỏi.
Ai thực hiện?
Sử dụng hệ thống máy, ống soi và dụng cụ nào?
Kỹ thuật có phù hợp với phạm vi hoạt động chuyên môn của cơ sở không?
Nếu một trong ba câu trả lời chưa rõ thì kỹ thuật chưa nên được coi là sẵn sàng.
Vì sao không nên sao chép danh mục nội soi của cơ sở khác
Cùng có hệ thống nội soi tiêu hóa nhưng hai cơ sở có thể khác nhau rất lớn.
Một cơ sở chỉ có bác sĩ thực hiện nội soi chẩn đoán.
Cơ sở khác có bác sĩ can thiệp, bộ dao điện, clip cầm máu, dụng cụ cắt polyp, hệ thống gây mê và khu hồi tỉnh.
Do đó, danh mục kỹ thuật của cơ sở thứ hai có thể rộng hơn rất nhiều.
Sao chép nguyên danh mục thường dẫn đến tình trạng hồ sơ có kỹ thuật nhưng không tìm được người thực hiện hoặc dụng cụ tương ứng.
Chia danh mục kỹ thuật nội soi thành từng “cụm hoạt động” để dễ đăng ký
Phân cụm là cách đơn giản để nhìn rõ mức độ can thiệp và điều kiện của từng nhóm kỹ thuật.
Nhóm nội soi chẩn đoán
Đây thường là nhóm nền.
Mục tiêu chính là quan sát cấu trúc giải phẫu, phát hiện tổn thương và ghi nhận hình ảnh.
Điều kiện chủ yếu tập trung vào:
Bác sĩ thực hiện.
Hệ thống nội soi.
Ống soi tương ứng.
Nguồn sáng.
Bộ xử lý hình ảnh.
Thiết bị hút.
Quy trình làm sạch, khử khuẩn.
Phương tiện cấp cứu cơ bản.
Nhóm nội soi có sinh thiết hoặc lấy mẫu
Khi có sinh thiết, kỹ thuật đã có thêm yếu tố xâm lấn.
Ngoài hệ thống nội soi cơ bản, phải tính đến:
Kìm sinh thiết.
Dụng cụ lấy mẫu.
Phương tiện bảo quản bệnh phẩm.
Quy trình chuyển bệnh phẩm.
Kiểm soát chảy máu.
Theo dõi người bệnh.
Không nên coi sinh thiết chỉ là một bước nhỏ không ảnh hưởng đến điều kiện kỹ thuật.
Nhóm nội soi can thiệp
Nhóm này có thể gồm nhiều hoạt động như:
Cầm máu.
Lấy dị vật.
Cắt polyp.
Can thiệp tổn thương.
Các thủ thuật điều trị khác qua nội soi.
Điều kiện nhân sự, thiết bị và cấp cứu phải cao hơn nội soi chẩn đoán thông thường.
Nhóm nội soi cấp cứu và xử trí biến chứng
Nếu cơ sở đăng ký kỹ thuật cấp cứu, cần kiểm tra khả năng tổ chức hoạt động ngoài giờ, nhân lực trực, phương tiện cấp cứu và phối hợp với các chuyên khoa liên quan.
Không thể ghi “nội soi cấp cứu” nếu thực tế chỉ có ê-kíp làm việc trong giờ hành chính.
Nhóm kỹ thuật nội soi chuyên sâu cần điều kiện riêng
Các kỹ thuật chuyên sâu không nên được mặc định đưa vào danh mục chỉ vì hệ thống nội soi có cổng dụng cụ.
Phải kiểm tra riêng:
Năng lực bác sĩ.
Dụng cụ chuyên dụng.
Máy hỗ trợ.
Gây mê hoặc an thần nếu cần.
Theo dõi sau thủ thuật.
Khả năng xử trí biến chứng.
Vẽ hành trình một ca nội soi để không bỏ sót kỹ thuật cần đưa vào danh mục
Một cách kiểm tra hiệu quả là mô phỏng toàn bộ quá trình người bệnh đi qua cơ sở.
Tiếp nhận, khám và đánh giá chỉ định nội soi
Người bệnh phải được đánh giá chỉ định trước khi thực hiện.
Cần kiểm tra:
Tình trạng bệnh.
Mục tiêu nội soi.
Bệnh nền.
Thuốc đang sử dụng.
Nguy cơ chảy máu.
Dị ứng.
Nguy cơ liên quan gây mê hoặc an thần nếu có.
Nội soi không nên vận hành như một dịch vụ mà người bệnh tự chọn kỹ thuật rồi vào phòng thực hiện ngay.
Chuẩn bị người bệnh trước thủ thuật
Tùy loại nội soi, người bệnh có thể cần:
Nhịn ăn.
Làm sạch đại tràng.
Thay đổi hoặc đánh giá việc sử dụng một số thuốc.
Đặt đường truyền.
Chuẩn bị gây mê hoặc an thần.
Giải thích và hoàn thiện hồ sơ chuyên môn.
Các bước chuẩn bị phải được thể hiện trong quy trình của cơ sở.
Thực hiện nội soi và ghi nhận tổn thương
Trong quá trình nội soi cần ghi nhận đầy đủ vùng khảo sát, hình ảnh và các bất thường.
Hệ thống lưu hình ảnh phải phù hợp với hoạt động chuyên môn.
Nếu cơ sở có hệ thống PACS hoặc lưu trữ hình ảnh nội soi thì quy trình cũng cần xác định cách quản lý dữ liệu.
Sinh thiết, can thiệp hoặc xử trí trong quá trình nội soi
Đây là điểm giúp phát hiện danh mục còn thiếu.
Ví dụ, trong một ca nội soi chẩn đoán phát hiện polyp, cơ sở muốn cắt ngay thì kỹ thuật cắt polyp phải nằm trong phạm vi được phép và phải có đủ dụng cụ.
Không nên lấy danh nghĩa “nội soi” để thực hiện thêm can thiệp chưa được chuẩn bị.
Theo dõi sau thủ thuật và hoàn thiện hồ sơ chuyên môn
Sau nội soi, người bệnh cần được đánh giá trước khi ra về hoặc chuyển khoa.
Với thủ thuật can thiệp hoặc có an thần, thời gian và mức độ theo dõi có thể cao hơn.
Hồ sơ cần ghi nhận:
Kỹ thuật đã thực hiện.
Phát hiện trong nội soi.
Can thiệp nếu có.
Biến cố.
Tình trạng sau thủ thuật.
Hướng dẫn người bệnh.
Xây dựng nhóm kỹ thuật nội soi tiêu hóa theo mức độ từ cơ bản đến chuyên sâu
Nội soi tiêu hóa là một trong những nhóm phổ biến nhất nhưng cũng có biên độ kỹ thuật rất rộng.
Quyết định 3805/QĐ-BYT năm 2014 ban hành 98 quy trình kỹ thuật nội khoa chuyên ngành tiêu hóa và có nhiều quy trình nội soi tiêu hóa, từ nội soi chẩn đoán đến một số kỹ thuật cấp cứu và can thiệp. Khi xây dựng quy trình của cơ sở cần kiểm tra tình trạng áp dụng của từng tài liệu và các hướng dẫn mới thay thế nếu có.
Nội soi thực quản, dạ dày và tá tràng
Đây thường là nhóm nền tảng của đơn vị nội soi tiêu hóa.
Cần xác định rõ:
Nội soi thường quy.
Nội soi cấp cứu nếu có.
Có hoặc không sinh thiết.
Có hoặc không can thiệp.
Không nên dùng một tên chung “nội soi dạ dày” cho mọi tình huống.
Nội soi đại tràng và trực tràng
Tương tự, cần phân biệt:
Nội soi đại tràng.
Nội soi trực tràng.
Các kỹ thuật cấp cứu nếu thực sự triển khai.
Sinh thiết.
Can thiệp.
Việc chuẩn bị đại tràng cũng phải được chuẩn hóa trong quy trình.
Nội soi có sinh thiết hoặc lấy bệnh phẩm
Khi cơ sở có sinh thiết, cần xác định đường đi của mẫu bệnh phẩm từ lúc lấy đến khi chuyển xét nghiệm.
Ai ghi nhãn?
Bệnh phẩm bảo quản thế nào?
Chuyển đến đơn vị nào?
Thông tin nào phải đi kèm?
Nếu xét nghiệm được thực hiện bên ngoài thì quy trình phối hợp cũng phải rõ.
Nội soi can thiệp cầm máu, lấy dị vật và xử trí tổn thương
Nhóm này đòi hỏi phải có bộ dụng cụ tương ứng.
Ví dụ, đăng ký cầm máu nhưng không có phương tiện cầm máu phù hợp thì danh mục chưa có tính khả thi.
Lấy dị vật cũng đòi hỏi các dụng cụ gắp khác nhau tùy loại dị vật và vị trí.
Kỹ thuật nội soi tiêu hóa chuyên sâu cần cân nhắc khi đăng ký
Các kỹ thuật có mức độ can thiệp cao nên được đưa vào giai đoạn mở rộng khi cơ sở đã có:
Bác sĩ đủ kinh nghiệm.
Hệ thống thiết bị tương ứng.
Dụng cụ chuyên biệt.
Khả năng gây mê hoặc an thần.
Khu hồi tỉnh.
Khả năng ngoại khoa hoặc chuyển viện khi có biến chứng.
Danh mục nội soi tai mũi họng cần được phân theo vùng giải phẫu
Không nên gom toàn bộ thành một kỹ thuật “nội soi tai mũi họng”.
Nội soi mũi và hốc mũi
Cần xác định nội soi nhằm mục đích khám, đánh giá tổn thương hay có thủ thuật đi kèm.
Loại ống soi, góc nhìn và dụng cụ phải phù hợp.
Nội soi xoang và vùng mũi xoang
Những kỹ thuật liên quan vùng xoang có thể có mức độ khác nhau từ quan sát đơn thuần đến thực hiện thủ thuật.
Không nên lấy khả năng quan sát làm căn cứ để đăng ký toàn bộ kỹ thuật can thiệp.
Nội soi họng, thanh quản và hạ họng
Cần phân biệt loại nội soi, đường đưa ống và mục tiêu.
Một kỹ thuật nội soi thanh quản để thăm khám không đồng nghĩa với can thiệp thanh quản.
Nội soi tai và các kỹ thuật liên quan
Nếu cơ sở sử dụng hệ thống nội soi để thăm khám tai, cần xác định chính xác kỹ thuật chuyên môn tương ứng.
Các thủ thuật can thiệp qua nội soi phải được tách riêng.
Phân biệt nội soi thăm khám với nội soi can thiệp
Nguyên tắc này áp dụng đặc biệt rõ trong tai mũi họng.
Có camera và ống soi không đồng nghĩa cơ sở có khả năng thực hiện phẫu thuật hoặc thủ thuật nội soi.
Đăng ký kỹ thuật nội soi hô hấp phải nhìn theo “đường đi của ống soi”
Nội soi hô hấp liên quan trực tiếp đến đường thở nên yêu cầu an toàn phải được nhìn toàn bộ từ lúc đưa ống đến khi kết thúc.
Nội soi thanh khí phế quản chẩn đoán
Đây là nhóm chẩn đoán cơ bản.
Cần đánh giá đường thở, khả năng dung nạp thủ thuật, nhân sự và phương tiện hỗ trợ hô hấp.
Nội soi lấy bệnh phẩm và sinh thiết
Nếu có lấy dịch, chải tế bào hoặc sinh thiết, cần bổ sung dụng cụ và quy trình bệnh phẩm tương ứng.
Nguy cơ chảy máu và suy hô hấp cũng cần được dự liệu.
Nội soi hút dịch, làm sạch đường thở
Đây không nên được coi đơn giản là bước phụ của nội soi chẩn đoán.
Phải đối chiếu tên kỹ thuật và điều kiện thực hiện.
Nội soi lấy dị vật hoặc can thiệp đường thở
Đây là nhóm có rủi ro cao hơn rõ rệt.
Cần chuẩn bị:
Dụng cụ lấy dị vật.
Phương tiện kiểm soát đường thở.
Oxy.
Theo dõi.
Hồi sức.
Khả năng phối hợp gây mê khi cần.
Các kỹ thuật nội soi hô hấp chuyên sâu cần điều kiện bổ sung
Những kỹ thuật nâng cao phải được đánh giá riêng về bác sĩ, thiết bị và năng lực hồi sức.
Không nên sao chép danh mục của trung tâm hô hấp lớn cho một phòng khám chỉ mới triển khai nội soi chẩn đoán.
Nội soi chẩn đoán và nội soi can thiệp không nên gộp chung trong một nhóm
Sự khác biệt không chỉ nằm ở tên kỹ thuật mà nằm ở toàn bộ cấu trúc vận hành.
Khác biệt về nhân sự giữa nội soi chẩn đoán và can thiệp
Bác sĩ có khả năng thực hiện nội soi chẩn đoán chưa chắc đã có năng lực thực hiện can thiệp phức tạp.
Nên kiểm tra kinh nghiệm, phạm vi hành nghề và đào tạo phù hợp.
Khác biệt về thiết bị và dụng cụ sử dụng
Nội soi chẩn đoán chủ yếu cần hệ thống quan sát.
Can thiệp có thể cần thêm:
Kìm.
Snare.
Clip.
Kim tiêm.
Dao điện.
Nguồn điện cao tần.
Phụ kiện cầm máu.
Các dụng cụ chuyên dụng khác.
Khác biệt về mức độ nguy cơ và phương án cấp cứu
Can thiệp làm tăng nguy cơ:
Chảy máu.
Thủng.
Suy hô hấp.
Biến cố tim mạch.
Các tai biến liên quan gây mê hoặc an thần.
Do đó phải chuẩn bị phương án cấp cứu tương ứng.
Cách phân tầng kỹ thuật để hồ sơ phản ánh đúng năng lực cơ sở
Có thể chia:
Tầng 1 – nội soi chẩn đoán.
Tầng 2 – sinh thiết, lấy mẫu.
Tầng 3 – can thiệp cơ bản.
Tầng 4 – can thiệp chuyên sâu.
Cơ sở chỉ nên đăng ký đến tầng mà toàn bộ điều kiện đã sẵn sàng.
Lập “ma trận kỹ thuật – nhân sự” trước khi chốt danh mục nội soi
Nhân sự thường là yếu tố quyết định trần năng lực của một đơn vị nội soi.
Ai là người trực tiếp thực hiện từng nhóm kỹ thuật?
Mỗi kỹ thuật nên ghi rõ bác sĩ chính.
Không nên ghi chung “bác sĩ chuyên khoa” cho cả danh mục.
Đối chiếu phạm vi hành nghề với kỹ thuật dự kiến đăng ký
Người trực tiếp thực hiện phải là người hành nghề có phạm vi hành nghề phù hợp.
Nguyên tắc chung trong các tài liệu hướng dẫn quy trình kỹ thuật mới của Bộ Y tế cũng nhấn mạnh người thực hiện kỹ thuật phải có phạm vi hành nghề phù hợp và cơ sở chỉ thực hiện kỹ thuật sau khi được cấp có thẩm quyền cho phép.
Phân công nhân sự hỗ trợ trong quá trình nội soi
Ngoài bác sĩ còn có:
Điều dưỡng.
Kỹ thuật viên hoặc nhân sự hỗ trợ phù hợp.
Người phụ trách thiết bị.
Người xử lý ống nội soi.
Nhân sự cấp cứu khi cần.
Cơ sở phải xác định rõ chứ không nên chỉ chuẩn bị hồ sơ bác sĩ.
Nhân sự gây mê, hồi sức khi triển khai nội soi có an thần
Nếu nội soi có an thần hoặc gây mê, cần tách phần nhân lực này thành nhóm riêng.
Không nên để bác sĩ nội soi vừa thực hiện thủ thuật vừa kiêm toàn bộ việc theo dõi an thần nếu mô hình kỹ thuật yêu cầu ê-kíp gây mê hồi sức độc lập.
Kế hoạch đào tạo khi muốn mở rộng kỹ thuật chuyên sâu
Nếu cơ sở dự kiến cắt polyp phức tạp hoặc thực hiện can thiệp nâng cao, nên lập kế hoạch đào tạo trước.
Danh mục mở rộng nên đi sau năng lực nhân sự, không nên đi trước.
Kỹ thuật khoa nội tiết: bổ sung thế nào cho đúng? ➜Lập danh mục khoa sản cần chuẩn bị gì? ➜Lập danh mục khám tai cần chuẩn bị gì? ➜Lập danh mục cap cuu: cần lưu ý gì? ➜
Lập “ma trận kỹ thuật – thiết bị” để tránh đăng ký vượt khả năng thực hiện
Mỗi dòng kỹ thuật phải tìm được một bộ thiết bị tương ứng.
Đối chiếu loại ống soi với từng kỹ thuật
Cần kiểm kê:
Ống soi dạ dày.
Ống soi đại tràng.
Ống soi phế quản.
Ống soi tai mũi họng.
Các loại ống soi chuyên dụng khác.
Không nên dùng một tên “hệ thống nội soi” cho tất cả.
Hệ thống nguồn sáng, camera và màn hình nội soi
Phải kiểm tra tình trạng hoạt động, khả năng tương thích và chất lượng hình ảnh.
Nếu sử dụng nhiều loại ống soi khác nhau thì cần xác định chúng có tương thích với processor hiện có hay không.
Dụng cụ sinh thiết và dụng cụ can thiệp
Đăng ký kỹ thuật sinh thiết phải có dụng cụ sinh thiết.
Đăng ký cắt polyp phải có bộ dụng cụ tương ứng.
Đăng ký cầm máu phải có phương tiện cầm máu phù hợp.
Nguyên tắc rất đơn giản: tên kỹ thuật nào xuất hiện thì dụng cụ để thực hiện phải có khả năng chứng minh.
Thiết bị hút, bơm rửa và hỗ trợ thủ thuật
Đây là nhóm dễ bị bỏ sót.
Máy hút, hệ thống rửa, bơm nước và các thiết bị phụ trợ có thể quyết định khả năng thực hiện một số kỹ thuật.
Thiết bị cấp cứu và hồi sức đi kèm phòng nội soi
Cần kiểm tra:
Oxy.
Máy hút.
Bóng bóp.
Monitor khi phù hợp.
Thuốc cấp cứu.
Phương tiện kiểm soát đường thở.
Xe cấp cứu.
Máy sốc điện nếu mô hình và mức nguy cơ yêu cầu.
Phòng nội soi phải được rà soát như một “chuỗi vận hành”, không chỉ là một căn phòng
Một phòng nội soi đủ diện tích chưa chắc là một đơn vị nội soi đủ điều kiện vận hành.
Khu vực tiếp nhận và chuẩn bị người bệnh
Cần có nơi để:
Kiểm tra hồ sơ.
Chuẩn bị người bệnh.
Đặt đường truyền nếu cần.
Thay trang phục.
Chờ thực hiện.
Không nên để toàn bộ quy trình chuẩn bị diễn ra trong chính phòng thủ thuật.
Không gian thực hiện thủ thuật nội soi
Phòng thực hiện phải đủ khả năng bố trí:
Giường.
Hệ thống nội soi.
Xe dụng cụ.
Máy hút.
Thiết bị theo dõi.
Phương tiện cấp cứu.
Không gian để ê-kíp thao tác.
Khu vực theo dõi người bệnh sau nội soi
Đặc biệt quan trọng khi có:
Sinh thiết.
Can thiệp.
An thần.
Gây mê.
Người bệnh nguy cơ cao.
Không nên cho người bệnh rời cơ sở ngay sau kỹ thuật nếu quy trình chuyên môn yêu cầu theo dõi.
Khu xử lý, làm sạch và khử khuẩn ống soi
Đây là một trong những phần quan trọng nhất của đơn vị nội soi.
Ống nội soi mềm là thiết bị phức tạp, có nhiều kênh và bề mặt khó làm sạch.
Cơ sở phải có quy trình xử lý phù hợp với loại thiết bị, hóa chất và hướng dẫn kiểm soát nhiễm khuẩn đang áp dụng.
Không nên chỉ có một chậu ngâm và coi đó là toàn bộ quy trình khử khuẩn.
Bố trí luồng sạch – bẩn để hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn
Nguyên tắc vận hành nên theo một chiều:
Ống đã sử dụng → làm sạch ban đầu → làm sạch kỹ → khử khuẩn mức độ phù hợp → tráng, làm khô → bảo quản → đưa trở lại sử dụng.
Dụng cụ bẩn và dụng cụ đã xử lý không nên đi ngược chiều hoặc lưu chung.
Đăng ký nội soi có gây mê hoặc an thần cần tách riêng các điều kiện liên quan
Có thêm gây mê hoặc an thần đồng nghĩa cơ sở có thêm một hệ thống an toàn phải chứng minh.
Xác định những kỹ thuật cần sử dụng an thần hoặc gây mê
Không nên mặc định tất cả nội soi đều phải gây mê.
Cần xác định:
Kỹ thuật nào thực hiện không an thần.
Kỹ thuật nào có an thần.
Kỹ thuật nào dự kiến gây mê.
Điều kiện phải được xây theo từng nhóm.
Nhân sự phụ trách gây mê và theo dõi người bệnh
Cần xác định người chịu trách nhiệm:
Đánh giá trước an thần/gây mê.
Dùng thuốc.
Theo dõi trong thủ thuật.
Kiểm soát đường thở.
Theo dõi hồi tỉnh.
Thiết bị theo dõi dấu hiệu sinh tồn trong thủ thuật
Tùy mức độ an thần và nguy cơ người bệnh, phải chuẩn bị hệ thống theo dõi tương ứng.
Thiết bị phải hoạt động thực tế, không chỉ xuất hiện trong danh mục tài sản.
Thuốc, phương tiện cấp cứu và quy trình xử trí tai biến
Phải dự liệu:
Suy hô hấp.
Tụt huyết áp.
Rối loạn nhịp.
Dị ứng.
Ngừng tuần hoàn.
Khó kiểm soát đường thở.
Các biến chứng của chính thủ thuật nội soi.
Theo dõi người bệnh sau nội soi có an thần
Người bệnh phải được theo dõi tại khu phù hợp cho đến khi đạt tiêu chuẩn an toàn để rời khu vực.
Không nên kết thúc trách nhiệm chuyên môn ngay khi rút ống soi.
Chuẩn hóa tên kỹ thuật nội soi trước khi đưa vào hồ sơ đăng ký
Tên kỹ thuật là lớp dữ liệu cần được khóa trước khi xây quy trình và ma trận.
Tránh ghi tên kỹ thuật theo cách gọi tắt nội bộ
Các cụm như:
Soi dạ dày.
Soi đại tràng gây mê.
Soi họng.
Soi phổi.
Có thể được dùng trong giao tiếp nhưng không nhất thiết chính xác với tên kỹ thuật pháp lý.
Phân biệt tên kỹ thuật theo cơ quan và mục đích thực hiện
Cùng một cơ quan có thể có:
Nội soi chẩn đoán.
Nội soi sinh thiết.
Nội soi lấy dị vật.
Nội soi cầm máu.
Can thiệp khác.
Không nên gom tất cả thành một tên.
Phân biệt nội soi chẩn đoán, sinh thiết và nội soi can thiệp
Đây là bước đặc biệt quan trọng khi xây danh mục.
Chỉ vì kỹ thuật được thực hiện cùng một lần đưa ống soi không có nghĩa chúng là một kỹ thuật duy nhất về mặt danh mục.
Kiểm tra sự thống nhất giữa danh mục và quy trình chuyên môn
Tên trên danh mục phải tìm được quy trình tương ứng.
Nếu danh mục ghi “nội soi có sinh thiết” nhưng quy trình chỉ mô tả nội soi chẩn đoán thì hồ sơ đang thiếu logic.
Rà soát mã kỹ thuật trước khi hoàn thiện hồ sơ
Tại thời điểm tháng 10/2026, cần sử dụng danh mục theo Phụ lục 01 Thông tư 23/2024/TT-BYT do Thông tư 25/2026/TT-BYT đã kéo dài thời gian áp dụng Phụ lục này đến hết ngày 31/12/2027. Số thứ tự kỹ thuật của hệ thống cũ được tiếp tục sử dụng làm mã tương ứng theo quy định sửa đổi, trừ các kỹ thuật có mã “BS_…”.
Đây là điểm cần đặc biệt lưu ý vì nếu sử dụng ngay Phụ lục 02 trong năm 2026 thì có thể dẫn đến sai hệ thống mã đang được áp dụng.
Hồ sơ đăng ký danh mục kỹ thuật nội soi nên được chia thành từng “gói chứng minh”
Nghị định 96/2023/NĐ-CP quy định cơ chế bổ sung danh mục kỹ thuật đối với cơ sở khám bệnh, chữa bệnh; trường hợp kỹ thuật loại đặc biệt có quy trình đánh giá riêng.
Vì vậy bộ hồ sơ nội soi nên được tổ chức theo hướng chứng minh năng lực thay vì chỉ sắp xếp theo thứ tự giấy tờ.
Gói hồ sơ chứng minh năng lực nhân sự
Có thể gồm:
Giấy phép hành nghề.
Văn bằng chuyên môn.
Tài liệu đào tạo phù hợp khi cần.
Phân công chuyên môn.
Hợp đồng hoặc hồ sơ nhân sự.
Lịch hoạt động thực tế.
Bảng kỹ thuật từng người phụ trách.
Gói tài liệu về hệ thống nội soi và dụng cụ
Lập bảng:
Tên thiết bị.
Model.
Loại ống soi.
Phụ kiện.
Dụng cụ sinh thiết.
Dụng cụ can thiệp.
Thiết bị phụ trợ.
Tình trạng hoạt động.
Kỹ thuật sử dụng thiết bị đó.
Gói quy trình chuyên môn cho từng kỹ thuật
Không nên dùng một quy trình “nội soi chung” để bao phủ toàn bộ danh mục.
Những kỹ thuật có mức độ can thiệp khác nhau cần có nội dung quy trình phù hợp.
Đối với nội soi tiêu hóa, Quyết định 3805/QĐ-BYT là một trong các tài liệu chuyên môn có hệ thống quy trình nội khoa chuyên ngành tiêu hóa để cơ sở đối chiếu trong phạm vi còn phù hợp.
Gói tài liệu kiểm soát nhiễm khuẩn và xử lý thiết bị
Đây nên là một gói riêng.
Có thể gồm:
Quy trình làm sạch.
Quy trình khử khuẩn.
Quy trình bảo quản.
Hóa chất sử dụng.
Theo dõi nồng độ hoặc điều kiện sử dụng hóa chất khi áp dụng.
Bảng kiểm làm sạch.
Phân công nhân sự.
Quản lý khu sạch – bẩn.
Gói tài liệu về cấp cứu, gây mê và xử trí biến chứng
Nếu có kỹ thuật can thiệp hoặc an thần, cần tập hợp:
Quy trình cấp cứu.
Danh mục thuốc.
Thiết bị cấp cứu.
Phương án xử trí phản vệ.
Phương án xử trí chảy máu.
Phương án xử trí thủng.
Phương án kiểm soát đường thở.
Quy trình hồi tỉnh.
Chạy thử danh mục bằng “kịch bản nội soi” trước khi nộp hồ sơ
Đây là bước giúp phát hiện những điểm hồ sơ giấy không thể hiện.
Kịch bản nội soi chẩn đoán thông thường
Giả lập một người bệnh nội soi dạ dày.
Kiểm tra từ lúc:
Tiếp nhận.
Khám.
Chuẩn bị.
Thực hiện.
Khử khuẩn thiết bị.
Trả kết quả.
Nếu mọi bước đều có người, thiết bị và quy trình thì kỹ thuật cơ bản đã tương đối hoàn chỉnh.
Kịch bản nội soi có sinh thiết
Tiếp tục giả lập trường hợp phát hiện tổn thương cần sinh thiết.
Hỏi:
Có kìm sinh thiết không?
Ai thực hiện?
Mẫu được đựng trong gì?
Ai ghi nhãn?
Gửi đi đâu?
Nếu chảy máu thì xử trí thế nào?
Kịch bản nội soi phát hiện tổn thương cần can thiệp
Ví dụ phát hiện polyp.
Cơ sở cần quyết định:
Có được phép cắt không?
Ai cắt?
Có snare không?
Có dao điện không?
Có clip cầm máu không?
Nếu chưa đủ thì người bệnh phải được chuyển tuyến hoặc hẹn can thiệp sau, không nên tự mở rộng kỹ thuật trong lúc đang thực hiện.
Kịch bản tai biến trong hoặc sau thủ thuật
Giả định người bệnh:
Chảy máu.
Thủng.
Suy hô hấp.
Tụt huyết áp.
Ngừng tuần hoàn.
Ê-kíp phải trả lời được ai xử trí, dụng cụ ở đâu và chuyển người bệnh theo tuyến nào.
Từ tình huống thực tế phát hiện kỹ thuật còn thiếu trong danh mục
Qua các kịch bản, cơ sở có thể phát hiện hai loại vấn đề.
Một là kỹ thuật cần thiết nhưng chưa nằm trong danh mục.
Hai là kỹ thuật đã đăng ký nhưng thực tế chưa đủ năng lực.
Cả hai trường hợp đều cần xử lý trước khi nộp hồ sơ hoặc trước khi triển khai thực tế.
Những lỗi khiến hồ sơ đăng ký danh mục kỹ thuật nội soi dễ phải bổ sung
Danh mục quá rộng so với nhân sự và thiết bị
Đây là lỗi phổ biến khi sao chép danh mục của bệnh viện lớn.
Một cơ sở có một hệ thống nội soi và một bác sĩ không nên đăng ký danh mục tương đương đơn vị có nhiều ê-kíp can thiệp.
Gộp kỹ thuật chẩn đoán và can thiệp không hợp lý
Nội soi chẩn đoán, sinh thiết và can thiệp có yêu cầu khác nhau.
Gộp chung dễ làm hồ sơ không thể chứng minh đầy đủ điều kiện của từng kỹ thuật.
Thiếu quy trình xử lý, khử khuẩn ống nội soi
Đây là khoảng trống nghiêm trọng.
Cơ sở có máy nội soi hiện đại nhưng không có chu trình xử lý thiết bị an toàn thì chưa thể coi là một hệ thống vận hành hoàn chỉnh.
Tên kỹ thuật giữa các tài liệu không đồng nhất
Ví dụ:
Danh mục ghi “nội soi dạ dày”.
Quy trình ghi “nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng”.
Bảng thiết bị lại ghi “gastroscopy can thiệp”.
Những cách gọi này cần được chuẩn hóa.
Đăng ký nội soi có an thần nhưng thiếu năng lực hồi sức hỗ trợ
Đây là lỗi cần tránh.
Có thuốc an thần nhưng không có người theo dõi độc lập, monitor, oxy và phương tiện kiểm soát đường thở thì hệ thống an toàn chưa đầy đủ.
Checklist cuối cùng trước khi đăng ký danh mục kỹ thuật nội soi
Kiểm tra lại toàn bộ nhóm kỹ thuật dự kiến đăng ký
Chia thành:
Nội soi chẩn đoán.
Sinh thiết/lấy mẫu.
Can thiệp.
Cấp cứu.
Có an thần/gây mê.
Kỹ thuật chuyên sâu.
Kiểm tra từng nhóm độc lập.
Đối chiếu từng kỹ thuật với nhân sự đủ điều kiện
Mỗi kỹ thuật phải xác định được:
Bác sĩ thực hiện.
Nhân sự hỗ trợ.
Người gây mê nếu có.
Người xử lý thiết bị.
Nhân sự cấp cứu.
Nếu không tìm được người phù hợp thì chưa nên đăng ký.
Đối chiếu kỹ thuật với máy nội soi, dụng cụ và phòng thực hiện
Kiểm tra:
Ống soi.
Processor.
Nguồn sáng.
Camera.
Màn hình.
Máy hút.
Dụng cụ sinh thiết.
Dụng cụ can thiệp.
Thiết bị cấp cứu.
Khu hồi tỉnh.
Khu làm sạch và khử khuẩn.
Kiểm tra quy trình chuyên môn, kiểm soát nhiễm khuẩn và cấp cứu
Ba nhóm quy trình phải tồn tại song song.
Không nên chỉ có quy trình thao tác nội soi mà thiếu quy trình khử khuẩn hoặc xử trí biến chứng.
Lập lộ trình bổ sung kỹ thuật nội soi can thiệp sau khi vận hành ổn định
Danh mục ban đầu nên ưu tiên kỹ thuật mà cơ sở thực sự làm tốt.
Sau khi vận hành ổn định, cơ sở có thể tiếp tục:
Đào tạo bác sĩ.
Bổ sung dụng cụ.
Đầu tư dao điện.
Hoàn thiện gây mê hồi sức.
Bổ sung khu hồi tỉnh.
Sau đó thực hiện thủ tục bổ sung các kỹ thuật can thiệp phù hợp.
Nghị định 96/2023/NĐ-CP cho phép cơ sở thực hiện thủ tục bổ sung danh mục kỹ thuật khi đáp ứng điều kiện; vì vậy không cần phải “ôm” toàn bộ kế hoạch phát triển nhiều năm vào hồ sơ ban đầu.
Đăng ký danh mục kỹ thuật nội soi không phải là việc chứng minh cơ sở đã mua một bộ máy nội soi, mà là chứng minh cả chuỗi từ chỉ định – thực hiện – can thiệp – theo dõi – làm sạch thiết bị – cấp cứu có khả năng vận hành an toàn. Mỗi kỹ thuật phải tìm được người thực hiện, ống soi và dụng cụ phù hợp, phòng thực hiện, quy trình chuyên môn và phương án xử trí biến chứng.
Danh mục nội soi tốt nhất không phải danh mục dài nhất mà là danh mục phản ánh đúng năng lực thật của cơ sở. Nên bắt đầu từ nội soi chẩn đoán và những can thiệp đã đủ điều kiện; các kỹ thuật chuyên sâu có thể được bổ sung sau khi nhân sự, thiết bị và năng lực hồi sức đã hoàn thiện.
Hướng dẫn đăng ký danh mục kỹ thuật nội soi giúp cơ sở chủ động hoàn thiện phạm vi chuyên môn và hồ sơ. Chuẩn bị đúng từng nhóm kỹ thuật sẽ giúp quá trình đăng ký thuận lợi hơn.
Dịch vụ hỗ trợ của Pháp Lý Gia Minh
Gia Minh tiếp nhận thông tin, đánh giá tình trạng hồ sơ, xác định danh mục tài liệu cần bổ sung, tư vấn trình tự và hỗ trợ theo dõi kết quả. Phạm vi dịch vụ và phí thực hiện được thống nhất bằng báo giá sau khi kiểm tra hồ sơ thực tế.
Lưu ý biên tập: Nội dung mang tính tham khảo; cần đối chiếu văn bản pháp luật, cơ quan tiếp nhận và địa giới hành chính có hiệu lực tại thời điểm đăng bài.
