Thành lập công ty nhập khẩu vật liệu xây dựng là lựa chọn được nhiều nhà đầu tư quan tâm khi nhu cầu sử dụng các sản phẩm xây dựng nhập khẩu ngày càng đa dạng. Mô hình này cho phép doanh nghiệp chủ động tìm kiếm nguồn hàng quốc tế, nhập khẩu và phân phối trực tiếp tại thị trường Việt Nam. Tuy nhiên, bên cạnh thủ tục đăng ký doanh nghiệp, hoạt động nhập khẩu còn liên quan đến mã ngành, chính sách hàng hóa, thuế, hải quan và các yêu cầu về chất lượng đối với từng sản phẩm. Vì vậy, chuẩn bị đúng hồ sơ và nắm rõ quy trình ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, kiểm soát chi phí và hạn chế phát sinh trong quá trình hoạt động.
Nhập khẩu vật liệu xây dựng bắt đầu từ việc chọn đúng sản phẩm chứ không phải mở tờ khai
Nhiều doanh nghiệp khi chuẩn bị kinh doanh vật liệu nhập khẩu thường tập trung trước vào thủ tục hải quan, mã HS, thuế nhập khẩu hoặc cách mở tờ khai. Tuy nhiên, yếu tố quyết định hiệu quả kinh doanh lại nằm ở bước sớm hơn: lựa chọn đúng sản phẩm để nhập.
Vật liệu xây dựng có đặc điểm rất rộng, từ cát, đá, xi măng, sắt thép đến gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, phụ kiện hoàn thiện, vật liệu cách âm, cách nhiệt và sản phẩm trang trí. Mỗi nhóm có mức giá, trọng lượng, chi phí logistics, yêu cầu bảo quản và mức độ cạnh tranh hoàn toàn khác nhau.
Một sản phẩm có giá mua tại nước ngoài thấp chưa chắc đem lại lợi nhuận khi về Việt Nam. Doanh nghiệp phải tính tổng chi phí từ giá mua, vận chuyển quốc tế, bảo hiểm, chi phí cảng, thuế, lưu kho, vận chuyển nội địa đến hao hụt và chi phí bán hàng trước khi quyết định nhập khẩu.
Vật liệu hoàn thiện có lợi thế hơn hàng nặng giá trị thấp
Các loại hàng có trọng lượng rất lớn nhưng giá trị trên mỗi tấn thấp thường chịu tác động mạnh bởi chi phí vận chuyển quốc tế. Cát, đá hoặc một số loại vật liệu thô có thể có giá tại nơi sản xuất tương đối thấp nhưng sau khi cộng chi phí logistics, lợi thế giá gần như không còn.
Ngược lại, nhiều nhóm vật liệu hoàn thiện có giá trị cao hơn trên cùng một đơn vị trọng lượng. Gạch trang trí, phụ kiện nội thất, thiết bị vệ sinh, vật liệu hoàn thiện chuyên dụng hoặc sản phẩm có thiết kế đặc thù thường có khả năng hấp thụ chi phí logistics tốt hơn.
Điều này không có nghĩa mọi vật liệu hoàn thiện đều phù hợp để nhập khẩu. Doanh nghiệp vẫn phải xem xét mức độ cạnh tranh trong nước, xu hướng thiết kế, thương hiệu, khả năng bảo hành và tốc độ tiêu thụ.
Đối với doanh nghiệp mới, lựa chọn nhóm hàng có giá trị tương đối cao, dễ lưu kho và không quá phụ thuộc vào vận tải khối lượng lớn thường giúp giảm áp lực vốn và logistics trong giai đoạn đầu.
Chọn sản phẩm có chênh lệch giá đủ bù logistics
Giá mua thấp chỉ là một phần của bài toán. Doanh nghiệp cần tính giá vốn sau nhập khẩu thay vì chỉ so sánh giá tại nhà cung cấp với giá bán tại Việt Nam.
Giá vốn thực tế có thể bao gồm tiền hàng, vận chuyển nội địa tại nước xuất khẩu, cước vận tải quốc tế, bảo hiểm, phí cảng, chi phí thông quan, thuế nhập khẩu, thuế liên quan, phí lưu container, chi phí kiểm tra chuyên ngành nếu có và chi phí vận chuyển từ cảng về kho.
Sau đó doanh nghiệp còn phải tính đến chi phí kho bãi, nhân sự bán hàng, marketing, hàng mẫu, bảo hành và công nợ khách hàng.
Nếu khoảng chênh lệch giữa giá nhập và giá bán không đủ lớn để hấp thụ toàn bộ các chi phí trên, sản phẩm có thể tạo doanh thu nhưng không tạo lợi nhuận.
Vì vậy, trước khi ký đơn hàng, doanh nghiệp nên xây dựng giá vốn dự kiến cho từng phương án số lượng nhập và từng phương thức vận chuyển.
Kiểm tra nhu cầu thị trường trước khi ký đơn hàng lớn
Một rủi ro phổ biến của doanh nghiệp nhập khẩu vật liệu là đặt đơn hàng lớn để có giá mua tốt nhưng chưa kiểm chứng khả năng tiêu thụ.
Vật liệu xây dựng thường chiếm nhiều diện tích kho. Một lô hàng bán chậm không chỉ làm vốn bị khóa mà còn phát sinh chi phí lưu kho trong thời gian dài.
Đối với sản phẩm có yếu tố thiết kế hoặc màu sắc, rủi ro còn cao hơn vì xu hướng thị trường có thể thay đổi. Một mẫu gạch, thiết bị hoặc vật liệu trang trí được ưa chuộng tại nước ngoài chưa chắc phù hợp với khách hàng tại Việt Nam.
Doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng lô hàng thử nghiệm, bộ mẫu hoặc đơn hàng có quy mô vừa phải để đo phản ứng của thị trường. Dữ liệu bán hàng từ giai đoạn thử nghiệm sẽ giúp xác định nhóm sản phẩm nên mở rộng.
Nếu đã có hệ thống đại lý hoặc khách hàng nhà thầu, doanh nghiệp nên khảo sát nhu cầu trước khi ký hợp đồng nhập khẩu số lượng lớn.
Xác định sản phẩm có yêu cầu quản lý chất lượng riêng
Không phải mọi vật liệu xây dựng nhập khẩu đều chỉ cần hoàn tất thủ tục hải quan là có thể đưa ra thị trường.
Tùy loại sản phẩm, doanh nghiệp có thể phải rà soát tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, yêu cầu kiểm tra chất lượng, chứng nhận hoặc công bố phù hợp trước khi lưu thông.
Do đó, việc xác định chính xác tên hàng, thành phần, công dụng và mã HS cần được thực hiện ngay từ giai đoạn lựa chọn sản phẩm.
Nếu chỉ kiểm tra sau khi hàng đã về cảng, doanh nghiệp có thể gặp tình trạng thiếu hồ sơ kỹ thuật, phải bổ sung chứng từ từ nhà sản xuất hoặc phát sinh thời gian lưu hàng.
Trước khi đặt hàng, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp catalogue, specification, test report, chứng nhận chất lượng và thông tin kỹ thuật liên quan để phục vụ việc rà soát quy định áp dụng tại Việt Nam.
Thành lập công ty nhập khẩu vật liệu cần đăng ký chuỗi hoạt động nào?
Công ty nhập khẩu vật liệu xây dựng thường không chỉ thực hiện một hoạt động nhập khẩu. Sau khi hàng về Việt Nam, doanh nghiệp còn phải lưu kho, phân phối, bán buôn, bán lẻ và tổ chức vận chuyển đến khách hàng.
Vì vậy, ngay từ khi thành lập, doanh nghiệp nên thiết kế ngành nghề theo toàn bộ chuỗi kinh doanh dự kiến thay vì chỉ đăng ký một ngành liên quan đến vật liệu xây dựng.
Việc chuẩn bị rộng hơn từ đầu giúp doanh nghiệp hạn chế phải bổ sung ngành nghề khi mở showroom, xây kho hoặc phát triển dịch vụ giao hàng sau này.
Quyền xuất nhập khẩu
Đối với doanh nghiệp trong nước, hoạt động xuất nhập khẩu thường gắn với quyền kinh doanh hàng hóa theo ngành nghề và quy định pháp luật liên quan. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra từng mặt hàng cụ thể để xác định có thuộc nhóm cấm nhập khẩu, nhập khẩu có điều kiện hoặc chịu quản lý chuyên ngành hay không.
Không nên hiểu rằng chỉ cần có doanh nghiệp là có thể nhập khẩu mọi loại vật liệu.
Mỗi sản phẩm cần được kiểm tra theo tên hàng, mã HS, nước xuất xứ và mục đích sử dụng. Đây là cơ sở để xác định thuế suất và hồ sơ cần chuẩn bị.
Nếu doanh nghiệp có yếu tố vốn đầu tư nước ngoài, quyền nhập khẩu và quyền phân phối còn cần được xem xét kỹ hơn theo phạm vi hoạt động được phép và các điều kiện có liên quan.
Bán buôn vật liệu
Bán buôn thường là hoạt động chính của công ty nhập khẩu vật liệu xây dựng. Sau khi nhập hàng, doanh nghiệp có thể phân phối cho đại lý, nhà thầu, công ty xây dựng, cửa hàng hoặc khách hàng dự án.
Danh mục ngành nghề nên phản ánh đúng nhóm hàng mà doanh nghiệp dự kiến kinh doanh. Nếu có kế hoạch nhập nhiều nhóm sản phẩm, doanh nghiệp cần rà soát để phạm vi đăng ký đủ bao phủ hoạt động thực tế.
Bên cạnh ngành bán buôn vật liệu và thiết bị lắp đặt trong xây dựng, doanh nghiệp có thể cần bổ sung các ngành liên quan nếu nhập máy móc, thiết bị hoặc sản phẩm không thuộc nhóm vật liệu thông thường.
Mô hình bán buôn giúp doanh nghiệp tập trung vào sản lượng lớn, ít điểm bán và quản trị kho trung tâm.
Bán lẻ nếu có showroom
Nếu doanh nghiệp dự kiến mở showroom để bán trực tiếp cho người tiêu dùng, hoạt động bán lẻ cần được tính ngay trong mô hình kinh doanh.
Showroom vật liệu hoàn thiện thường phù hợp với các nhóm như gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, cửa, kính, vật liệu trang trí, thiết bị điện nước hoặc sản phẩm nội thất.
Khác với bán buôn, showroom phát sinh thêm các vấn đề về mặt bằng, trưng bày mẫu, tồn kho tại điểm bán, nhân viên bán hàng và giao hàng cho khách lẻ.
Doanh nghiệp có nhiều showroom cũng cần xây dựng cơ chế quản lý hàng hóa giữa kho trung tâm và từng điểm bán để tránh chênh lệch tồn kho.
Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, việc tổ chức hoạt động bán lẻ cần được rà soát riêng về quyền phân phối và điều kiện áp dụng.
Kho bãi và vận tải nếu tự tổ chức
Khi quy mô hàng nhập khẩu tăng, doanh nghiệp thường có nhu cầu xây kho riêng và tổ chức đội xe để chủ động giao hàng.
Kho cần được lựa chọn theo đặc điểm hàng hóa. Sắt thép và vật liệu nặng yêu cầu mặt bằng chịu tải tốt, trong khi gạch, thiết bị hoàn thiện hoặc sản phẩm dễ vỡ cần phương án bảo quản khác.
Nếu doanh nghiệp chỉ thuê kho và thuê đơn vị vận tải bên ngoài, mô hình tổ chức sẽ nhẹ vốn hơn. Ngược lại, đầu tư kho và xe riêng giúp chủ động nhưng làm tăng đáng kể chi phí cố định.
Trường hợp doanh nghiệp phát triển kho bãi hoặc vận tải thành dịch vụ cung cấp cho khách hàng bên ngoài, cần xác định đây là một mảng kinh doanh độc lập và chuẩn bị ngành nghề, điều kiện hoạt động cũng như hệ thống kế toán tương ứng.
Một công ty nhập khẩu vật liệu được tổ chức tốt thường hình thành chuỗi tương đối rõ: lựa chọn sản phẩm phù hợp, nhập khẩu, đưa hàng về kho, phân phối bán buôn hoặc bán lẻ và cuối cùng tổ chức giao đến khách hàng. Thiết kế được toàn bộ chuỗi này ngay từ khi thành lập sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn nhiều so với cách nhập hàng trước rồi mới xử lý từng vấn đề phát sinh.
Chọn loại hình doanh nghiệp dựa trên nguồn vốn và đối tác nhập khẩu
TNHH một thành viên
Công ty TNHH một thành viên phù hợp khi hoạt động nhập khẩu vật liệu xây dựng do một cá nhân hoặc một tổ chức làm chủ sở hữu và muốn duy trì quyền kiểm soát tập trung.
Mô hình này thường phù hợp ở giai đoạn đầu, khi doanh nghiệp nhập một số nhóm hàng tương đối ổn định như gạch, thiết bị vệ sinh, phụ kiện, đá trang trí hoặc vật liệu hoàn thiện từ một số nhà cung cấp nước ngoài cố định.
Chủ sở hữu có thể trực tiếp quyết định lựa chọn nhà cung cấp, giá nhập, hạn mức đặt cọc và chính sách phân phối trong nước. Cơ chế quản trị tương đối gọn giúp doanh nghiệp phản ứng nhanh khi giá ngoại tệ, cước vận chuyển hoặc chính sách của nhà cung cấp thay đổi.
Tuy nhiên, nếu nhu cầu vốn nhập khẩu tăng nhanh, một chủ sở hữu có thể gặp giới hạn về khả năng bổ sung vốn. Khi đó, doanh nghiệp có thể phải tăng vốn từ chính chủ sở hữu, sử dụng tín dụng hoặc cân nhắc chuyển đổi loại hình để tiếp nhận thêm nhà đầu tư.
TNHH nhiều thành viên
Công ty TNHH hai thành viên trở lên phù hợp khi có một nhóm nhỏ cùng góp vốn để thực hiện hoạt động nhập khẩu và phân phối vật liệu.
Mô hình này có thể phát huy hiệu quả khi mỗi thành viên đóng góp một lợi thế khác nhau. Một người có nguồn vốn, một người có quan hệ với nhà cung cấp nước ngoài, trong khi người khác phụ trách hệ thống đại lý hoặc khách hàng trong nước.
Điều lệ cần xác định rõ tỷ lệ vốn góp, quyền biểu quyết và thẩm quyền quyết định đối với các giao dịch nhập khẩu lớn. Không nên để một thành viên tự ký đơn hàng giá trị cao nếu nghĩa vụ thanh toán có thể ảnh hưởng đáng kể đến dòng tiền của cả công ty.
Doanh nghiệp cũng nên thống nhất trước cơ chế bổ sung vốn khi xuất hiện cơ hội nhập một lô hàng lớn. Nếu một thành viên không đủ khả năng góp thêm, cần xác định khoản tiền của thành viên khác là tăng vốn, khoản vay hay một hình thức tài trợ khác.
Cách tổ chức này giúp hạn chế tranh chấp về tỷ lệ sở hữu sau khi công ty bắt đầu cần lượng vốn lớn hơn dự kiến ban đầu.
Công ty cổ phần
Công ty cổ phần phù hợp khi doanh nghiệp xác định hoạt động nhập khẩu sẽ phát triển thành hệ thống phân phối lớn và cần huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư.
Nhập khẩu vật liệu xây dựng thường cần vốn lớn vì doanh nghiệp phải thanh toán trước khi thu được tiền bán hàng. Khi mở rộng sang nhiều thương hiệu, nhiều quốc gia hoặc nhiều kho phân phối, nhu cầu vốn có thể tăng nhanh.
Cấu trúc cổ phần tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc tiếp nhận thêm nhà đầu tư và thực hiện các đợt tăng vốn theo kế hoạch phát triển.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần kiểm soát nguy cơ pha loãng quyền sở hữu. Nếu các cổ đông hiện tại không tham gia các đợt tăng vốn tiếp theo, tỷ lệ nắm giữ và quyền biểu quyết có thể thay đổi.
Vì vậy, mô hình cổ phần phù hợp nhất khi doanh nghiệp thực sự có chiến lược huy động vốn, mở rộng hệ thống phân phối hoặc phát triển nhiều dự án nhập khẩu song song, thay vì chỉ có một vài chủ sở hữu ổn định.
Công ty có vốn nước ngoài nếu nhà đầu tư ngoại tham gia
Nếu có nhà đầu tư nước ngoài tham gia góp vốn ngay từ đầu hoặc trong quá trình hoạt động, cấu trúc pháp lý cần được xem xét kỹ hơn so với doanh nghiệp hoàn toàn trong nước.
Doanh nghiệp cần phân biệt giữa việc nhà đầu tư nước ngoài chỉ góp vốn và trường hợp doanh nghiệp có hoạt động nhập khẩu, phân phối, bán buôn hoặc bán lẻ hàng hóa tại Việt Nam.
Không nên mặc định rằng nhà đầu tư nước ngoài đã góp vốn thì doanh nghiệp tự động được thực hiện mọi hoạt động thương mại. Phạm vi quyền nhập khẩu, phân phối và hoạt động bán lẻ cần được rà soát theo ngành hàng, tỷ lệ sở hữu và cấu trúc đầu tư cụ thể.
Các bên cũng nên thống nhất rõ ai chịu trách nhiệm tìm nguồn hàng, ai quản lý hệ thống bán hàng trong nước, cơ chế chuyển vốn từ nước ngoài vào Việt Nam và phương án tăng vốn khi doanh nghiệp mở rộng.
Nếu nhà đầu tư nước ngoài đồng thời là nhà sản xuất hoặc chủ thương hiệu, hợp đồng và điều lệ còn nên xử lý rõ quyền sử dụng thương hiệu, giá mua hàng, giao dịch với bên liên quan và điều kiện phân phối tại Việt Nam.
Vốn lưu động nhập khẩu phải tính từ lúc đặt cọc đến khi bán hết hàng
Tiền đặt cọc nhà cung cấp
Chu kỳ vốn của hoạt động nhập khẩu bắt đầu ngay từ thời điểm doanh nghiệp chuyển tiền đặt cọc cho nhà cung cấp, chứ không phải khi hàng về Việt Nam.
Tùy thỏa thuận, nhà cung cấp có thể yêu cầu đặt trước một tỷ lệ nhất định để xác nhận đơn hàng và bắt đầu sản xuất hoặc chuẩn bị hàng. Khoản tiền này có thể bị giữ trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng trước khi doanh nghiệp nhận được hàng.
Ví dụ, một lô vật liệu có giá trị 5 tỷ đồng và nhà cung cấp yêu cầu đặt trước 30%, doanh nghiệp đã phải sử dụng 1,5 tỷ đồng ngay từ đầu. Trong thời gian chờ hàng, số tiền này chưa tạo ra doanh thu nhưng đã không còn khả dụng cho các hoạt động khác.
Nếu doanh nghiệp đặt nhiều đơn hàng cùng lúc với nhiều nhà cung cấp, tổng số vốn nằm ở các khoản đặt cọc có thể rất lớn. Vì vậy, cần theo dõi riêng từng hợp đồng, ngày đặt cọc, lịch sản xuất và thời điểm dự kiến giao hàng.
Thanh toán phần còn lại
Sau tiền đặt cọc, doanh nghiệp thường phải thanh toán phần lớn hoặc toàn bộ giá trị còn lại trước khi hàng được giao, khi có chứng từ vận chuyển hoặc theo điều kiện thanh toán đã thỏa thuận.
Đây thường là thời điểm áp lực vốn tăng mạnh nhất. Doanh nghiệp có thể phải bỏ ra phần lớn giá trị lô hàng nhưng vẫn chưa thể bán vì hàng đang trên đường vận chuyển hoặc chưa hoàn tất thủ tục nhập khẩu.
Nếu thời gian vận chuyển kéo dài 20–40 ngày, khoản vốn này bị giữ trong toàn bộ thời gian đó.
Doanh nghiệp nên lập lịch thanh toán theo từng lô và tránh để nhiều khoản thanh toán lớn rơi vào cùng một thời điểm. Nếu ba lô hàng cùng phải thanh toán trong một tuần nhưng doanh thu trong nước chưa thu về, nguy cơ thiếu dòng tiền rất cao.
Việc đàm phán điều khoản thanh toán với nhà cung cấp vì vậy có thể quan trọng không kém việc đàm phán giá mua.
Thuế và chi phí thông quan
Khi hàng về Việt Nam, doanh nghiệp tiếp tục cần tiền để thanh toán các khoản thuế, phí và chi phí liên quan trước khi hàng có thể được đưa về kho.
Tùy loại vật liệu, có thể phát sinh thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng ở khâu nhập khẩu và các khoản chi phí liên quan đến thủ tục hải quan, cảng, lưu container, vận chuyển nội địa hoặc kiểm tra chuyên ngành.
Những khoản này cần được đưa vào kế hoạch vốn ngay từ trước khi ký hợp đồng nhập khẩu. Nếu chỉ chuẩn bị đủ tiền thanh toán nhà cung cấp mà không tính chi phí sau khi hàng cập cảng, doanh nghiệp có thể rơi vào tình trạng hàng đã về nhưng chưa đủ dòng tiền để hoàn tất việc nhận hàng.
Một số chi phí còn có tính biến động, chẳng hạn phí lưu container nếu thủ tục kéo dài hoặc chi phí vận chuyển tăng vào thời điểm cao điểm.
Doanh nghiệp nên xây dựng một tỷ lệ dự phòng trên tổng giá trị lô hàng để xử lý các khoản phát sinh thay vì tính vốn theo kịch bản lý tưởng.
Vốn bị giữ trong hàng tồn kho
Sau khi hàng về kho, chu kỳ vốn vẫn chưa kết thúc. Doanh nghiệp chỉ thực sự thu hồi vốn khi hàng được bán và khách hàng thanh toán.
Đây là lý do hoạt động nhập khẩu vật liệu thường cần lượng vốn lưu động lớn hơn nhiều so với giá trị một lần thanh toán cho nhà cung cấp.
Nếu hàng mất ba tháng để bán hết thì vốn có thể bị giữ trong toàn bộ quá trình từ lúc đặt cọc, vận chuyển, thông quan đến thời gian nằm trong kho. Nếu tiếp tục cho đại lý hoặc nhà thầu mua chịu, chu kỳ thu hồi vốn còn kéo dài hơn nữa.
Ví dụ, doanh nghiệp đặt cọc vào tháng 1, hàng về tháng 3, bán dần đến tháng 5 và khách thanh toán vào tháng 6 thì một phần vốn có thể bị giữ gần nửa năm.
Do đó, trước khi nhập hàng, doanh nghiệp nên tính ít nhất bốn yếu tố: thời gian sản xuất hoặc chuẩn bị hàng, thời gian vận chuyển, số ngày tồn kho dự kiến và thời gian thu công nợ.
Một công ty nhập khẩu an toàn không chỉ cần đủ vốn để “mua được hàng”, mà phải đủ vốn để duy trì doanh nghiệp cho đến khi tiền từ lô hàng quay trở lại tài khoản.
Hồ sơ thành lập công ty nhập khẩu vật liệu xây dựng
Đăng ký doanh nghiệp
Công ty nhập khẩu vật liệu xây dựng trước hết cần được thành lập theo một loại hình doanh nghiệp phù hợp như công ty TNHH một thành viên, công ty TNHH hai thành viên trở lên hoặc công ty cổ phần.
Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp cần thể hiện đầy đủ tên công ty, địa chỉ trụ sở, ngành nghề, vốn điều lệ, thông tin chủ sở hữu hoặc thành viên, cổ đông và người đại diện theo pháp luật.
Đối với doanh nghiệp nhập khẩu vật liệu, ngay từ bước thành lập cần xác định rõ nhóm hàng dự kiến kinh doanh như sắt thép, gạch, kính, thiết bị vệ sinh, vật liệu hoàn thiện, phụ kiện xây dựng hoặc các sản phẩm chuyên dụng khác. Việc xác định đúng nhóm hàng giúp xây dựng ngành nghề và chuẩn bị các thủ tục chuyên ngành sau này sát với thực tế.
Nếu doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài thì ngoài hồ sơ doanh nghiệp còn phải rà soát thêm hồ sơ đầu tư, điều kiện tiếp cận thị trường và phạm vi quyền nhập khẩu, phân phối tương ứng.
Ngành nghề phù hợp
Ngành nghề nên được thiết kế theo toàn bộ chuỗi hoạt động thực tế chứ không chỉ tập trung vào khâu nhập khẩu.
Nếu công ty nhập hàng về bán cho đại lý hoặc nhà thầu thì cần đăng ký ngành bán buôn phù hợp. Nếu có showroom hoặc cửa hàng bán trực tiếp cho người tiêu dùng thì cần rà soát thêm ngành bán lẻ. Nếu tự vận chuyển hàng, có kho hoặc thực hiện lắp đặt thì các hoạt động này cũng cần được xem xét.
Doanh nghiệp không nên hiểu “xuất nhập khẩu” là một mã ngành riêng có thể bao phủ tất cả hàng hóa. Trọng tâm vẫn là ngành nghề kinh doanh tương ứng với loại hàng nhập và hoạt động thương mại thực tế.
Đồng thời, từng nhóm vật liệu cần được kiểm tra về chính sách quản lý hàng hóa. Một số sản phẩm có thể phải đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật, kiểm tra chất lượng, chứng nhận hợp quy, ghi nhãn hoặc thủ tục chuyên ngành trước khi được lưu thông.
Vì vậy, việc xây dựng ngành nghề nên đi cùng với một danh mục hàng hóa dự kiến nhập khẩu thay vì đăng ký theo cách quá chung chung.
Người đại diện và vốn
Người đại diện theo pháp luật của công ty nhập khẩu vật liệu thường phải xử lý nhiều giao dịch có giá trị lớn như ký hợp đồng ngoại thương, mở thư tín dụng, làm việc với ngân hàng, đơn vị logistics, hãng tàu và nhà cung cấp nước ngoài.
Do đó, doanh nghiệp nên lựa chọn người có khả năng kiểm soát tốt cả nghĩa vụ thương mại và tài chính. Nếu công ty có nhiều thành viên hoặc cổ đông thì người góp vốn lớn nhất không bắt buộc phải trực tiếp đứng tên đại diện nếu có người khác phù hợp hơn để điều hành.
Về vốn, doanh nghiệp cần tính không chỉ tiền hàng mà còn tiền đặt cọc, chi phí vận chuyển quốc tế, bảo hiểm, thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng ở khâu nhập khẩu, lưu container, lưu bãi và các chi phí xử lý hàng tại cảng.
Nếu nhà cung cấp yêu cầu thanh toán trước phần lớn giá trị đơn hàng thì nhu cầu vốn lưu động sẽ rất lớn. Công ty còn phải duy trì tiền để nhập lô tiếp theo trong khi lô trước chưa bán hết hoặc khách hàng trong nước chưa thanh toán.
Vì vậy, vốn điều lệ và kế hoạch dòng tiền nên được xây dựng dựa trên chu kỳ nhập hàng – lưu kho – bán hàng – thu công nợ thay vì chỉ theo giá trị một lô hàng đầu tiên.
Thủ tục sau thành lập phục vụ giao dịch quốc tế
Sau khi được cấp đăng ký doanh nghiệp, công ty cần hoàn thiện các điều kiện vận hành phục vụ giao dịch quốc tế.
Doanh nghiệp nên sớm mở tài khoản ngân hàng, đăng ký chữ ký số, tổ chức hệ thống kế toán và chuẩn bị cơ chế thanh toán quốc tế. Tùy phương thức giao dịch, công ty có thể sử dụng chuyển tiền, nhờ thu, thư tín dụng hoặc hình thức thanh toán khác được các bên thỏa thuận.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần thiết lập quy trình làm việc với đơn vị khai báo hải quan, hãng tàu, đại lý vận tải, kho và đơn vị kiểm định nếu có.
Trước từng lô nhập, cần rà soát mã hàng, chính sách quản lý, chứng từ xuất xứ, hóa đơn thương mại, packing list, vận đơn, hợp đồng và các chứng từ chất lượng tương ứng.
Không nên chờ hàng đã về cảng mới kiểm tra điều kiện nhập khẩu. Nếu thiếu chứng thư hoặc chứng từ kỹ thuật, doanh nghiệp có thể phát sinh chi phí lưu container, lưu bãi và chậm tiến độ giao hàng cho khách.
Hợp đồng ngoại thương cần kiểm soát thông số vật liệu chi tiết
Quy cách và tiêu chuẩn
Hợp đồng nhập khẩu vật liệu xây dựng không nên chỉ ghi tên hàng chung chung như “thép xây dựng”, “gạch”, “kính” hoặc “thiết bị vệ sinh”. Cần mô tả đủ thông tin để xác định chính xác sản phẩm mà nhà cung cấp phải giao.
Tùy mặt hàng, thông số có thể gồm kích thước, độ dày, đường kính, trọng lượng, cấp chất lượng, thành phần vật liệu, màu sắc, model hoặc mã sản phẩm.
Nếu hàng phải đáp ứng một tiêu chuẩn cụ thể thì hợp đồng nên ghi rõ tiêu chuẩn áp dụng, phiên bản hoặc hệ thống tiêu chuẩn được các bên thống nhất.
Ví dụ, cùng một loại thép hoặc kính nhưng khác cấp chất lượng có thể dẫn đến chênh lệch lớn về giá và khả năng sử dụng trong công trình.
Nếu quy cách chỉ được trao đổi qua email hoặc bản chào giá nhưng không được dẫn chiếu rõ vào hợp đồng, doanh nghiệp sẽ khó xử lý khi hàng thực tế không đúng như kỳ vọng.
Dung sai sản phẩm
Nhiều vật liệu xây dựng không thể sản xuất chính xác tuyệt đối theo một con số danh nghĩa. Vì vậy, hợp đồng cần quy định dung sai được phép.
Dung sai có thể áp dụng cho chiều dài, độ dày, đường kính, trọng lượng, màu sắc, độ phẳng hoặc các thông số kỹ thuật khác tùy loại sản phẩm.
Nếu không ghi rõ, bên bán có thể cho rằng sản phẩm nằm trong mức sai số sản xuất thông thường, trong khi bên mua lại cho rằng hàng không đạt yêu cầu.
Đối với hàng đặt riêng cho một dự án, vấn đề dung sai càng quan trọng vì chỉ một sai lệch nhỏ cũng có thể khiến vật liệu không phù hợp khi lắp đặt.
Hợp đồng nên quy định cách đo, phương pháp lấy mẫu và tiêu chuẩn dùng để đánh giá dung sai. Nếu cần, có thể thỏa thuận một tổ chức kiểm định độc lập làm căn cứ giải quyết tranh chấp.
Bao bì và nhãn
Bao bì không chỉ có chức năng bảo vệ hàng hóa mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận chuyển và lưu kho.
Hợp đồng nên quy định hàng được đóng theo kiện, pallet, thùng, cuộn hoặc hình thức nào, số lượng trên mỗi đơn vị bao gói và yêu cầu chống ẩm, chống va đập nếu cần.
Với hàng dễ vỡ như gạch, kính hoặc thiết bị vệ sinh, cần quy định cụ thể cách gia cố và trách nhiệm nếu hư hỏng xảy ra do đóng gói không phù hợp.
Nhãn hàng hóa cũng cần được rà soát trước khi sản xuất và giao hàng. Doanh nghiệp nên thống nhất với nhà cung cấp về nội dung nhãn gốc, mã hàng, xuất xứ, thông số kỹ thuật và các thông tin cần thiết.
Nếu hàng nhập khẩu phải bổ sung nhãn phụ trước khi lưu thông tại Việt Nam thì doanh nghiệp nên chuẩn bị nội dung từ sớm để tránh phải xử lý gấp khi hàng đã về kho.
Cơ chế khiếu nại chất lượng
Hợp đồng ngoại thương cần quy định rõ cách xử lý nếu hàng không đạt chất lượng, sai quy cách hoặc thiếu số lượng.
Nên xác định thời hạn mà bên mua được quyền khiếu nại kể từ khi nhận hàng hoặc kể từ khi phát hiện lỗi. Với những lỗi không thể nhận biết ngay khi mở container, thời hạn quá ngắn có thể gây bất lợi cho bên nhập khẩu.
Quy trình khiếu nại nên bao gồm việc lập biên bản, chụp hình, lấy mẫu, giám định và gửi thông báo cho nhà cung cấp.
Hợp đồng cũng cần quy định rõ biện pháp khắc phục như đổi hàng, giao bù, giảm giá, hoàn tiền hoặc bồi thường chi phí phát sinh.
Nếu hàng lỗi làm chậm tiến độ giao cho công trình, doanh nghiệp nhập khẩu có thể chịu thiệt hại lớn hơn giá trị trực tiếp của phần hàng lỗi. Vì vậy, cơ chế bồi thường và giới hạn trách nhiệm cần được xem xét kỹ trước khi ký.
Đối với những lô hàng có giá trị lớn, việc thỏa thuận tổ chức giám định độc lập, luật áp dụng và cơ chế giải quyết tranh chấp ngay trong hợp đồng sẽ giúp doanh nghiệp có căn cứ rõ ràng hơn nếu phát sinh khiếu nại sau này.
Incoterms ảnh hưởng trực tiếp đến tổng giá vốn nhập khẩu
Đối với doanh nghiệp nhập khẩu vật liệu xây dựng, giá mua ghi trên hợp đồng chưa phản ánh đầy đủ giá vốn thực tế. Tổng chi phí còn chịu ảnh hưởng bởi cước vận tải quốc tế, bảo hiểm, phí tại cảng, vận chuyển nội địa, chi phí làm thủ tục và nhiều khoản phát sinh khác.
Incoterms là một trong những căn cứ quan trọng để xác định tại mỗi chặng bên bán hay bên mua phải chịu chi phí và rủi ro. Nếu lựa chọn điều kiện giao hàng không phù hợp, doanh nghiệp có thể tưởng rằng mua được giá thấp nhưng khi cộng toàn bộ chi phí logistics thì giá vốn lại cao hơn phương án khác.
Vì vậy, khi đàm phán hợp đồng nhập khẩu vật liệu xây dựng, doanh nghiệp nên đánh giá Incoterms song song với đơn giá hàng hóa chứ không nên chỉ so sánh giá FOB, CIF hoặc các điều kiện giao hàng khác một cách tách biệt.
Ai chịu cước vận tải?
Cước vận tải quốc tế có thể chiếm tỷ trọng đáng kể trong giá vốn của vật liệu xây dựng, đặc biệt với hàng nặng, cồng kềnh hoặc giá trị trên một đơn vị trọng lượng không cao.
Tùy điều kiện Incoterms, bên bán hoặc bên mua sẽ chịu trách nhiệm thuê phương tiện và thanh toán cước ở những chặng khác nhau.
Nếu người bán chịu cước đến cảng hoặc địa điểm thỏa thuận, giá hàng thường đã bao gồm một phần chi phí vận chuyển. Ngược lại, nếu người mua tự thuê vận tải từ cảng xuất, doanh nghiệp phải chủ động làm việc với hãng tàu, forwarder hoặc đơn vị logistics.
Không nên mặc định điều kiện người bán trả cước luôn có lợi hơn. Có trường hợp nhà cung cấp cộng cước với mức cao vào giá bán, trong khi doanh nghiệp nhập khẩu có thể tự thuê vận tải với chi phí thấp hơn.
Với vật liệu xây dựng, doanh nghiệp nên tính giá cước trên mỗi container, mỗi tấn hoặc mỗi mét khối để so sánh các phương án.
Ví dụ, cùng một loại gạch nhập khẩu, chênh lệch vài trăm USD trên một container có thể làm thay đổi đáng kể giá vốn trên mỗi mét vuông khi nhập số lượng lớn.
Ai chịu rủi ro tại từng chặng?
Incoterms không chỉ xác định ai trả chi phí mà còn xác định thời điểm rủi ro về hàng hóa được chuyển từ người bán sang người mua.
Hai yếu tố này không phải lúc nào cũng chuyển giao tại cùng một thời điểm.
Doanh nghiệp cần biết chính xác từ thời điểm nào mình phải chịu rủi ro nếu hàng bị mất, hư hỏng hoặc gặp sự cố trong quá trình vận chuyển.
Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng với gạch, kính, đá, thiết bị vệ sinh hoặc các sản phẩm dễ vỡ.
Nếu rủi ro đã chuyển sang người mua từ sớm nhưng doanh nghiệp không mua bảo hiểm phù hợp, thiệt hại khi hàng hỏng trên đường có thể do chính doanh nghiệp gánh chịu.
Khi đàm phán, cần đọc cả điều khoản Incoterms và các điều khoản riêng trong hợp đồng về kiểm hàng, khiếu nại, đóng gói và trách nhiệm khi hàng bị hư hỏng.
Chi phí bảo hiểm
Bảo hiểm hàng hóa cần được xem như một thành phần của bài toán giá vốn và quản trị rủi ro.
Tùy điều kiện giao hàng, nghĩa vụ thu xếp bảo hiểm có thể thuộc về một bên theo quy tắc áp dụng hoặc do hai bên tự thỏa thuận thêm.
Doanh nghiệp không nên chỉ kiểm tra “có bảo hiểm” hay không mà cần xem phạm vi bảo hiểm thực tế.
Một lô kính, đá tự nhiên hoặc thiết bị vệ sinh có rủi ro vỡ cao sẽ cần đánh giá khác với thép hoặc vật liệu đóng kiện chắc chắn.
Cần quan tâm số tiền bảo hiểm, phạm vi rủi ro được bảo hiểm, mức miễn thường và thủ tục yêu cầu bồi thường.
Doanh nghiệp cũng nên lưu chứng từ đóng gói, hình ảnh container, biên bản giao nhận và tài liệu về tình trạng hàng nếu muốn có cơ sở xử lý khi xảy ra tổn thất.
Chi phí bảo hiểm có thể làm tăng giá vốn một phần nhỏ nhưng giúp doanh nghiệp tránh thiệt hại rất lớn nếu xảy ra sự cố trong vận chuyển quốc tế.
Lựa chọn điều kiện phù hợp với năng lực logistics
Không có một điều kiện Incoterms nào luôn tốt nhất cho mọi doanh nghiệp.
Doanh nghiệp mới nhập khẩu, chưa có quan hệ với hãng tàu hoặc đơn vị logistics có thể ưu tiên phương án để nhà cung cấp đảm nhận nhiều khâu hơn.
Ngược lại, doanh nghiệp nhập khẩu thường xuyên, có đội ngũ logistics và khả năng đàm phán cước tốt có thể chủ động nhiều chặng để tối ưu chi phí.
Với vật liệu xây dựng nhập số lượng lớn, khả năng kiểm soát container, lịch tàu, thời gian lưu bãi và vận chuyển nội địa có ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận.
Doanh nghiệp nên lập bảng giá vốn dự kiến cho từng điều kiện giao hàng, bao gồm giá hàng, cước quốc tế, bảo hiểm, phí cảng, thủ tục hải quan và vận chuyển về kho.
Chỉ sau khi cộng đủ các khoản này mới có thể xác định điều kiện nào thực sự có lợi hơn.
Mã HS và chính sách mặt hàng cần kiểm tra trước khi hàng lên tàu
Một trong những rủi ro lớn nhất của nhập khẩu vật liệu xây dựng là hàng đã lên tàu nhưng doanh nghiệp mới bắt đầu kiểm tra mã HS và chính sách quản lý.
Khi đó, nếu phát hiện hàng thuộc diện kiểm tra chuyên ngành, cần chứng nhận hoặc có mức thuế khác dự kiến, doanh nghiệp gần như không còn nhiều lựa chọn để điều chỉnh.
Cách an toàn hơn là hoàn tất bước phân loại hàng và kiểm tra chính sách nhập khẩu trước khi ký đơn hàng cuối cùng hoặc ít nhất trước khi nhà cung cấp giao hàng lên phương tiện vận chuyển.
Phân loại hàng đúng bản chất
Mã HS phải được xác định dựa trên bản chất, thành phần, công dụng, cấu tạo và đặc điểm thực tế của hàng hóa.
Không nên lựa chọn mã chỉ dựa trên tên thương mại mà nhà cung cấp ghi trên catalogue.
Ví dụ, cùng được gọi chung là “tấm vật liệu xây dựng” nhưng sản phẩm bằng nhựa, thạch cao, kim loại hoặc vật liệu composite có thể thuộc các nhóm phân loại hoàn toàn khác nhau.
Doanh nghiệp nên chuẩn bị catalogue, thông số kỹ thuật, thành phần, hình ảnh và tài liệu sản phẩm để phục vụ việc xác định mã.
Nếu sản phẩm phức tạp hoặc giá trị nhập khẩu lớn, cần thận trọng hơn vì sai mã có thể dẫn đến khai sai thuế hoặc áp dụng sai chính sách chuyên ngành.
Mã HS cũng nên được kiểm tra thống nhất giữa hợp đồng, invoice, packing list và hồ sơ hải quan để hạn chế việc phải giải trình khi thông quan.
Thuế nhập khẩu
Sau khi xác định được mã HS, doanh nghiệp mới có cơ sở kiểm tra thuế suất nhập khẩu.
Thuế suất có thể phụ thuộc vào loại hàng, xuất xứ và chứng từ chứng minh xuất xứ.
Nếu hàng đáp ứng điều kiện của một hiệp định thương mại và có chứng từ xuất xứ phù hợp, mức thuế có thể khác so với thuế suất thông thường hoặc ưu đãi áp dụng trong trường hợp khác.
Vì vậy, doanh nghiệp cần kiểm tra ngay từ khi đàm phán với nhà cung cấp xem hàng có đủ điều kiện hưởng ưu đãi hay không và phía bán có cung cấp được chứng từ xuất xứ phù hợp hay không.
Không nên xây giá bán trong nước dựa trên giả định thuế nhập khẩu bằng 0 nếu chưa kiểm tra đầy đủ điều kiện.
Chỉ cần mức thuế thực tế cao hơn dự kiến vài phần trăm cũng có thể làm thay đổi đáng kể lợi nhuận của một lô hàng vật liệu có giá trị lớn.
Thuế GTGT nhập khẩu
Ngoài thuế nhập khẩu, doanh nghiệp còn phải xem xét thuế GTGT tại khâu nhập khẩu theo chính sách áp dụng với từng mặt hàng và từng thời kỳ.
Khoản thuế này ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu tiền mặt tại thời điểm thông quan.
Ngay cả khi doanh nghiệp sau đó được kê khai, khấu trừ theo điều kiện pháp luật về thuế, công ty vẫn phải chuẩn bị dòng tiền để thực hiện nghĩa vụ tại khâu nhập khẩu.
Vì vậy, khi lập kế hoạch vốn cho một lô hàng, không nên chỉ dự toán tiền thanh toán cho nhà cung cấp.
Doanh nghiệp cần tính cả thuế nhập khẩu, thuế GTGT nhập khẩu và các khoản phí logistics đến thời điểm hàng về kho.
Với lô hàng có giá trị lớn, thiếu khoản dự phòng thuế có thể khiến hàng đã về cảng nhưng doanh nghiệp không đủ dòng tiền để hoàn tất thủ tục nhận hàng.
Chính sách kiểm tra chuyên ngành
Một số vật liệu xây dựng có thể thuộc phạm vi quản lý chất lượng, kiểm tra chuyên ngành, công bố hợp quy, chứng nhận hoặc yêu cầu kỹ thuật khác tùy từng sản phẩm và quy định tại thời điểm nhập khẩu.
Vì vậy, doanh nghiệp cần kiểm tra chính sách mặt hàng theo đúng mã HS nhưng không nên chỉ dựa vào mã HS. Bản chất, công dụng và tiêu chuẩn của sản phẩm cũng có thể ảnh hưởng đến việc xác định nghĩa vụ.
Trước khi đặt hàng, nên trả lời rõ các câu hỏi: sản phẩm có được phép nhập khẩu không, có thuộc diện kiểm tra chất lượng hay không, có cần chứng nhận hoặc công bố trước khi lưu thông không và cần chuẩn bị tài liệu kỹ thuật nào từ nhà sản xuất.
Nếu cần thử nghiệm, doanh nghiệp cũng nên xác định trước mẫu thử, tiêu chuẩn áp dụng và thời gian xử lý.
Đặc biệt, không nên để đến khi container cập cảng mới yêu cầu nhà cung cấp gửi catalogue, chứng nhận chất lượng hoặc tài liệu kỹ thuật. Nếu đối tác cung cấp chậm, hàng có thể phải lưu cảng, lưu container và phát sinh chi phí lớn.
Một quy trình nhập khẩu an toàn nên đi theo thứ tự: xác định chính xác sản phẩm → dự kiến mã HS → kiểm tra thuế → kiểm tra chính sách chuyên ngành → chuẩn bị chứng từ → mới chốt phương án vận chuyển và giao hàng. Khi thực hiện đúng thứ tự này, doanh nghiệp vật liệu xây dựng sẽ kiểm soát tốt hơn cả rủi ro pháp lý lẫn tổng giá vốn nhập khẩu.
Chất lượng vật liệu nhập khẩu cần chuẩn bị từ nước xuất khẩu
Đối với vật liệu xây dựng nhập khẩu, doanh nghiệp không nên đợi đến khi hàng cập cảng Việt Nam mới bắt đầu kiểm tra hồ sơ chất lượng. Nhiều loại vật liệu có thể thuộc phạm vi điều chỉnh của tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, kiểm tra chất lượng hoặc yêu cầu chứng nhận sự phù hợp trước khi được đưa ra lưu thông.
Vì vậy, ngay từ khi đàm phán với nhà sản xuất nước ngoài, doanh nghiệp cần xác định rõ bộ hồ sơ kỹ thuật phải nhận kèm theo hàng hóa. Nếu nhà cung cấp không đáp ứng được tài liệu cần thiết, lô hàng có thể bị chậm thông quan, phải lấy mẫu kiểm tra bổ sung hoặc gặp khó khăn khi phân phối tại Việt Nam.
Hồ sơ kỹ thuật
Hồ sơ kỹ thuật cần đủ để xác định chính xác sản phẩm nhập khẩu là gì, được sản xuất theo tiêu chuẩn nào và có những đặc tính kỹ thuật nào.
Tùy loại vật liệu, tài liệu có thể bao gồm catalogue, bảng thông số kỹ thuật, bản mô tả cấu tạo, thành phần, kích thước, quy cách đóng gói, hướng dẫn bảo quản và tiêu chuẩn mà nhà sản xuất công bố áp dụng.
Ví dụ, đối với gạch ốp lát, hồ sơ nên thể hiện kích thước, độ hút nước, đặc tính bề mặt và các chỉ tiêu liên quan. Với kính, vật liệu cách nhiệt hoặc vật liệu hoàn thiện chuyên dụng, thông số kỹ thuật cần đủ để đối chiếu với yêu cầu của Việt Nam.
Doanh nghiệp cũng nên kiểm tra sự thống nhất giữa tên hàng trên hợp đồng, invoice, packing list, catalogue và nhãn sản phẩm. Nếu mỗi chứng từ sử dụng một tên gọi khác nhau, việc xác định mã hàng và phạm vi kiểm tra chất lượng có thể phức tạp hơn.
Chứng nhận của nhà sản xuất
Nhà nhập khẩu nên yêu cầu nhà sản xuất cung cấp các chứng nhận hoặc tài liệu chứng minh chất lượng sản phẩm phù hợp với tiêu chuẩn đã công bố.
Các tài liệu thường gặp có thể gồm chứng nhận chất lượng của nhà sản xuất, chứng nhận hệ thống quản lý, chứng nhận sản phẩm, phiếu kiểm tra xuất xưởng hoặc tài liệu tương đương tùy loại hàng.
Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên mặc định rằng mọi chứng nhận do nước ngoài cấp đều tự động được chấp nhận để thay thế yêu cầu tại Việt Nam.
Cần kiểm tra cụ thể sản phẩm có thuộc trường hợp phải chứng nhận, thử nghiệm hoặc công bố theo quy chuẩn kỹ thuật của Việt Nam hay không.
Nếu pháp luật cho phép sử dụng kết quả đánh giá sự phù hợp của tổ chức nước ngoài trong trường hợp nhất định, doanh nghiệp cần kiểm tra thêm điều kiện công nhận hoặc thừa nhận tương ứng.
Kiểm nghiệm hoặc chứng nhận khi cần
Một số nhóm vật liệu xây dựng có thể phải thực hiện thử nghiệm, chứng nhận hợp quy, công bố hợp quy hoặc kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định áp dụng tại thời điểm nhập khẩu.
Doanh nghiệp cần xác định nghĩa vụ theo đúng mã sản phẩm và công dụng thực tế, không nên chỉ căn cứ vào tên thương mại mà nhà cung cấp ghi trên invoice.
Nếu phải lấy mẫu thử nghiệm, cần tính trước thời gian và chi phí trong kế hoạch nhập khẩu. Việc này đặc biệt quan trọng với đơn hàng phục vụ công trình có tiến độ gấp.
Doanh nghiệp cũng nên thống nhất trước với nhà cung cấp về trách nhiệm nếu kết quả thử nghiệm không đạt. Hợp đồng nhập khẩu có thể quy định cơ chế đổi hàng, hoàn tiền, giảm giá hoặc xử lý chi phí phát sinh khi chất lượng không phù hợp.
Không nên để toàn bộ rủi ro chất lượng chuyển sang nhà nhập khẩu sau khi hàng đã được thanh toán đầy đủ.
Hồ sơ phục vụ lưu thông tại Việt Nam
Sau khi hoàn tất nhập khẩu, doanh nghiệp vẫn cần duy trì bộ hồ sơ phục vụ quá trình lưu thông hàng hóa trên thị trường.
Bộ hồ sơ có thể gồm chứng từ nhập khẩu, hồ sơ chất lượng, tài liệu kỹ thuật, chứng nhận hoặc kết quả thử nghiệm, nhãn hàng hóa và các tài liệu chuyên ngành khác nếu có.
Các giấy tờ này nên được lưu theo từng mã sản phẩm và từng lô hàng để thuận tiện khi khách hàng, chủ đầu tư hoặc cơ quan quản lý yêu cầu kiểm tra.
Đối với vật liệu cung cấp cho dự án xây dựng, nhà thầu thường yêu cầu thêm hồ sơ chứng minh nguồn gốc và chất lượng trước khi nghiệm thu đầu vào.
Vì vậy, doanh nghiệp nên chuẩn hóa một bộ hồ sơ sản phẩm ngay từ lần nhập đầu tiên. Khi mỗi lô hàng về chỉ cần bổ sung chứng từ riêng của lô thì quá trình bán hàng và cung cấp hồ sơ cho khách sẽ nhanh hơn nhiều.
Nhãn hàng hóa nhập khẩu phải phù hợp trước khi đưa ra thị trường
Nhãn hàng hóa là một trong những nội dung dễ bị xem nhẹ khi nhập khẩu vật liệu xây dựng. Nhiều doanh nghiệp chỉ tập trung vào thủ tục hải quan nhưng không chuẩn bị đầy đủ thông tin bằng tiếng Việt trước khi đưa hàng ra bán.
Về nguyên tắc, hàng hóa nhập khẩu phải có nhãn gốc và khi lưu thông tại Việt Nam phải bảo đảm các nội dung bắt buộc theo quy định về nhãn hàng hóa. Trường hợp nhãn gốc chưa thể hiện đầy đủ nội dung bắt buộc bằng tiếng Việt thì doanh nghiệp cần bổ sung nhãn phụ theo quy định trước khi đưa hàng ra thị trường.
Nhãn gốc
Nhãn gốc là nhãn được nhà sản xuất hoặc chủ hàng gắn trên hàng hóa hoặc bao bì thương phẩm tại nước xuất khẩu.
Doanh nghiệp nên kiểm tra nhãn gốc trước khi hàng được đóng container, đặc biệt đối với các thông tin như tên sản phẩm, nhà sản xuất, xuất xứ, model, quy cách và các thông tin nhận diện khác.
Không nên để hàng về đến Việt Nam mới phát hiện tên trên nhãn khác hoàn toàn với tên trên chứng từ nhập khẩu.
Nếu sản phẩm có nhiều model gần giống nhau, nhãn cần thể hiện đủ thông tin để phân biệt từng mã.
Việc thống nhất nhãn với hồ sơ nhập khẩu cũng giúp doanh nghiệp quản lý kho và truy xuất lô hàng dễ hơn.
Nhãn phụ tiếng Việt
Nếu nhãn gốc chưa thể hiện đầy đủ các nội dung bắt buộc bằng tiếng Việt, doanh nghiệp cần bổ sung nhãn phụ trước khi đưa hàng hóa ra lưu thông.
Nhãn phụ không nên dịch tùy ý hoặc làm thay đổi nội dung của nhãn gốc.
Thông tin bằng tiếng Việt phải phản ánh đúng bản chất, công dụng và các nội dung đã được nhà sản xuất công bố.
Đối với vật liệu có thông số kỹ thuật phức tạp, doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ thuật ngữ trước khi in số lượng lớn nhãn phụ. Dịch sai đơn vị, quy cách hoặc công dụng có thể làm khách hàng sử dụng sản phẩm không đúng mục đích.
Doanh nghiệp cũng nên thiết kế nhãn phụ đủ bền để không bong tróc hoặc mất thông tin trong quá trình lưu kho và vận chuyển.
Thông tin nhà nhập khẩu
Hàng nhập khẩu lưu thông tại Việt Nam thường cần thể hiện thông tin về tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm đối với hàng hóa theo quy định áp dụng.
Doanh nghiệp cần sử dụng đúng tên pháp lý và địa chỉ đã đăng ký thay vì chỉ ghi tên thương mại hoặc tên showroom.
Nếu có nhiều công ty trong cùng một tập đoàn, cần xác định rõ pháp nhân nào thực sự là đơn vị nhập khẩu và chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường.
Thông tin này phải thống nhất với hồ sơ hải quan, hóa đơn và chứng từ bán hàng.
Không nên dùng nhãn cũ của một nhà nhập khẩu khác nếu hàng đã được nhập khẩu thông qua một pháp nhân mới.
Cảnh báo và hướng dẫn sử dụng nếu có
Một số vật liệu có yêu cầu đặc biệt về bảo quản, thi công hoặc an toàn sử dụng.
Ví dụ, hóa chất xây dựng, keo, chất chống thấm, sơn hoặc sản phẩm có thành phần có thể gây kích ứng cần được rà soát nội dung cảnh báo và hướng dẫn cần thiết.
Nhãn hoặc tài liệu kèm theo nên thể hiện rõ điều kiện bảo quản, cách sử dụng và các cảnh báo bắt buộc nếu pháp luật hoặc tính chất sản phẩm yêu cầu.
Đối với sản phẩm phải pha trộn, thi công theo tỷ lệ hoặc sử dụng trong điều kiện nhất định, hướng dẫn không rõ ràng có thể dẫn đến lỗi thi công dù bản thân chất lượng sản phẩm không có vấn đề.
Doanh nghiệp cũng nên bảo đảm thông tin trên nhãn thống nhất với catalogue và tài liệu kỹ thuật cung cấp cho khách hàng.
Một quy trình nhập khẩu tốt nên kiểm tra đồng thời bốn nhóm: hồ sơ kỹ thuật, chất lượng, nhãn hàng hóa và chứng từ lưu thông. Khi các nội dung này được chuẩn bị ngay từ nước xuất khẩu, doanh nghiệp sẽ giảm đáng kể nguy cơ hàng về Việt Nam nhưng phải giữ lại tại kho để sửa hồ sơ, dán lại nhãn hoặc thực hiện thêm thủ tục trước khi bán.
Chất lượng vật liệu nhập khẩu cần chuẩn bị từ nước xuất khẩu
Đối với vật liệu xây dựng nhập khẩu, doanh nghiệp không nên đợi đến khi hàng cập cảng Việt Nam mới bắt đầu kiểm tra hồ sơ chất lượng. Nhiều loại vật liệu có thể thuộc phạm vi điều chỉnh của tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, kiểm tra chất lượng hoặc yêu cầu chứng nhận sự phù hợp trước khi được đưa ra lưu thông.
Vì vậy, ngay từ khi đàm phán với nhà sản xuất nước ngoài, doanh nghiệp cần xác định rõ bộ hồ sơ kỹ thuật phải nhận kèm theo hàng hóa. Nếu nhà cung cấp không đáp ứng được tài liệu cần thiết, lô hàng có thể bị chậm thông quan, phải lấy mẫu kiểm tra bổ sung hoặc gặp khó khăn khi phân phối tại Việt Nam.
Hồ sơ kỹ thuật
Hồ sơ kỹ thuật cần đủ để xác định chính xác sản phẩm nhập khẩu là gì, được sản xuất theo tiêu chuẩn nào và có những đặc tính kỹ thuật nào.
Tùy loại vật liệu, tài liệu có thể bao gồm catalogue, bảng thông số kỹ thuật, bản mô tả cấu tạo, thành phần, kích thước, quy cách đóng gói, hướng dẫn bảo quản và tiêu chuẩn mà nhà sản xuất công bố áp dụng.
Ví dụ, đối với gạch ốp lát, hồ sơ nên thể hiện kích thước, độ hút nước, đặc tính bề mặt và các chỉ tiêu liên quan. Với kính, vật liệu cách nhiệt hoặc vật liệu hoàn thiện chuyên dụng, thông số kỹ thuật cần đủ để đối chiếu với yêu cầu của Việt Nam.
Doanh nghiệp cũng nên kiểm tra sự thống nhất giữa tên hàng trên hợp đồng, invoice, packing list, catalogue và nhãn sản phẩm. Nếu mỗi chứng từ sử dụng một tên gọi khác nhau, việc xác định mã hàng và phạm vi kiểm tra chất lượng có thể phức tạp hơn.
Chứng nhận của nhà sản xuất
Nhà nhập khẩu nên yêu cầu nhà sản xuất cung cấp các chứng nhận hoặc tài liệu chứng minh chất lượng sản phẩm phù hợp với tiêu chuẩn đã công bố.
Các tài liệu thường gặp có thể gồm chứng nhận chất lượng của nhà sản xuất, chứng nhận hệ thống quản lý, chứng nhận sản phẩm, phiếu kiểm tra xuất xưởng hoặc tài liệu tương đương tùy loại hàng.
Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên mặc định rằng mọi chứng nhận do nước ngoài cấp đều tự động được chấp nhận để thay thế yêu cầu tại Việt Nam.
Cần kiểm tra cụ thể sản phẩm có thuộc trường hợp phải chứng nhận, thử nghiệm hoặc công bố theo quy chuẩn kỹ thuật của Việt Nam hay không.
Nếu pháp luật cho phép sử dụng kết quả đánh giá sự phù hợp của tổ chức nước ngoài trong trường hợp nhất định, doanh nghiệp cần kiểm tra thêm điều kiện công nhận hoặc thừa nhận tương ứng.
Kiểm nghiệm hoặc chứng nhận khi cần
Một số nhóm vật liệu xây dựng có thể phải thực hiện thử nghiệm, chứng nhận hợp quy, công bố hợp quy hoặc kiểm tra nhà nước về chất lượng theo quy định áp dụng tại thời điểm nhập khẩu.
Doanh nghiệp cần xác định nghĩa vụ theo đúng mã sản phẩm và công dụng thực tế, không nên chỉ căn cứ vào tên thương mại mà nhà cung cấp ghi trên invoice.
Nếu phải lấy mẫu thử nghiệm, cần tính trước thời gian và chi phí trong kế hoạch nhập khẩu. Việc này đặc biệt quan trọng với đơn hàng phục vụ công trình có tiến độ gấp.
Doanh nghiệp cũng nên thống nhất trước với nhà cung cấp về trách nhiệm nếu kết quả thử nghiệm không đạt. Hợp đồng nhập khẩu có thể quy định cơ chế đổi hàng, hoàn tiền, giảm giá hoặc xử lý chi phí phát sinh khi chất lượng không phù hợp.
Không nên để toàn bộ rủi ro chất lượng chuyển sang nhà nhập khẩu sau khi hàng đã được thanh toán đầy đủ.
Hồ sơ phục vụ lưu thông tại Việt Nam
Sau khi hoàn tất nhập khẩu, doanh nghiệp vẫn cần duy trì bộ hồ sơ phục vụ quá trình lưu thông hàng hóa trên thị trường.
Bộ hồ sơ có thể gồm chứng từ nhập khẩu, hồ sơ chất lượng, tài liệu kỹ thuật, chứng nhận hoặc kết quả thử nghiệm, nhãn hàng hóa và các tài liệu chuyên ngành khác nếu có.
Các giấy tờ này nên được lưu theo từng mã sản phẩm và từng lô hàng để thuận tiện khi khách hàng, chủ đầu tư hoặc cơ quan quản lý yêu cầu kiểm tra.
Đối với vật liệu cung cấp cho dự án xây dựng, nhà thầu thường yêu cầu thêm hồ sơ chứng minh nguồn gốc và chất lượng trước khi nghiệm thu đầu vào.
Vì vậy, doanh nghiệp nên chuẩn hóa một bộ hồ sơ sản phẩm ngay từ lần nhập đầu tiên. Khi mỗi lô hàng về chỉ cần bổ sung chứng từ riêng của lô thì quá trình bán hàng và cung cấp hồ sơ cho khách sẽ nhanh hơn nhiều.
Nhãn hàng hóa nhập khẩu phải phù hợp trước khi đưa ra thị trường
Nhãn hàng hóa là một trong những nội dung dễ bị xem nhẹ khi nhập khẩu vật liệu xây dựng. Nhiều doanh nghiệp chỉ tập trung vào thủ tục hải quan nhưng không chuẩn bị đầy đủ thông tin bằng tiếng Việt trước khi đưa hàng ra bán.
Về nguyên tắc, hàng hóa nhập khẩu phải có nhãn gốc và khi lưu thông tại Việt Nam phải bảo đảm các nội dung bắt buộc theo quy định về nhãn hàng hóa. Trường hợp nhãn gốc chưa thể hiện đầy đủ nội dung bắt buộc bằng tiếng Việt thì doanh nghiệp cần bổ sung nhãn phụ theo quy định trước khi đưa hàng ra thị trường.
Nhãn gốc
Nhãn gốc là nhãn được nhà sản xuất hoặc chủ hàng gắn trên hàng hóa hoặc bao bì thương phẩm tại nước xuất khẩu.
Doanh nghiệp nên kiểm tra nhãn gốc trước khi hàng được đóng container, đặc biệt đối với các thông tin như tên sản phẩm, nhà sản xuất, xuất xứ, model, quy cách và các thông tin nhận diện khác.
Không nên để hàng về đến Việt Nam mới phát hiện tên trên nhãn khác hoàn toàn với tên trên chứng từ nhập khẩu.
Nếu sản phẩm có nhiều model gần giống nhau, nhãn cần thể hiện đủ thông tin để phân biệt từng mã.
Việc thống nhất nhãn với hồ sơ nhập khẩu cũng giúp doanh nghiệp quản lý kho và truy xuất lô hàng dễ hơn.
Nhãn phụ tiếng Việt
Nếu nhãn gốc chưa thể hiện đầy đủ các nội dung bắt buộc bằng tiếng Việt, doanh nghiệp cần bổ sung nhãn phụ trước khi đưa hàng hóa ra lưu thông.
Nhãn phụ không nên dịch tùy ý hoặc làm thay đổi nội dung của nhãn gốc.
Thông tin bằng tiếng Việt phải phản ánh đúng bản chất, công dụng và các nội dung đã được nhà sản xuất công bố.
Đối với vật liệu có thông số kỹ thuật phức tạp, doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ thuật ngữ trước khi in số lượng lớn nhãn phụ. Dịch sai đơn vị, quy cách hoặc công dụng có thể làm khách hàng sử dụng sản phẩm không đúng mục đích.
Doanh nghiệp cũng nên thiết kế nhãn phụ đủ bền để không bong tróc hoặc mất thông tin trong quá trình lưu kho và vận chuyển.
Thông tin nhà nhập khẩu
Hàng nhập khẩu lưu thông tại Việt Nam thường cần thể hiện thông tin về tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm đối với hàng hóa theo quy định áp dụng.
Doanh nghiệp cần sử dụng đúng tên pháp lý và địa chỉ đã đăng ký thay vì chỉ ghi tên thương mại hoặc tên showroom.
Nếu có nhiều công ty trong cùng một tập đoàn, cần xác định rõ pháp nhân nào thực sự là đơn vị nhập khẩu và chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường.
Thông tin này phải thống nhất với hồ sơ hải quan, hóa đơn và chứng từ bán hàng.
Không nên dùng nhãn cũ của một nhà nhập khẩu khác nếu hàng đã được nhập khẩu thông qua một pháp nhân mới.
Cảnh báo và hướng dẫn sử dụng nếu có
Một số vật liệu có yêu cầu đặc biệt về bảo quản, thi công hoặc an toàn sử dụng.
Ví dụ, hóa chất xây dựng, keo, chất chống thấm, sơn hoặc sản phẩm có thành phần có thể gây kích ứng cần được rà soát nội dung cảnh báo và hướng dẫn cần thiết.
Nhãn hoặc tài liệu kèm theo nên thể hiện rõ điều kiện bảo quản, cách sử dụng và các cảnh báo bắt buộc nếu pháp luật hoặc tính chất sản phẩm yêu cầu.
Đối với sản phẩm phải pha trộn, thi công theo tỷ lệ hoặc sử dụng trong điều kiện nhất định, hướng dẫn không rõ ràng có thể dẫn đến lỗi thi công dù bản thân chất lượng sản phẩm không có vấn đề.
Doanh nghiệp cũng nên bảo đảm thông tin trên nhãn thống nhất với catalogue và tài liệu kỹ thuật cung cấp cho khách hàng.
Một quy trình nhập khẩu tốt nên kiểm tra đồng thời bốn nhóm: hồ sơ kỹ thuật, chất lượng, nhãn hàng hóa và chứng từ lưu thông. Khi các nội dung này được chuẩn bị ngay từ nước xuất khẩu, doanh nghiệp sẽ giảm đáng kể nguy cơ hàng về Việt Nam nhưng phải giữ lại tại kho để sửa hồ sơ, dán lại nhãn hoặc thực hiện thêm thủ tục trước khi bán.
Xây kênh phân phối trước khi container đầu tiên về kho
Đối với công ty nhập khẩu vật liệu xây dựng, rủi ro lớn không chỉ nằm ở thủ tục nhập khẩu mà còn ở khả năng tiêu thụ hàng sau khi thông quan. Một container có thể về đúng tiến độ, hàng hóa đủ chất lượng nhưng nếu chưa có đại lý, showroom, nhà thầu hoặc kênh bán phù hợp thì vốn sẽ nhanh chóng bị giữ trong tồn kho.
Vì vậy, doanh nghiệp nên xây kênh phân phối song song với quá trình đàm phán và đặt lô hàng đầu tiên. Mục tiêu là khi hàng về kho đã có sẵn một nhóm khách hàng tiềm năng, đơn đặt trước hoặc ít nhất một mạng lưới có khả năng tiếp nhận hàng.
Đại lý
Đại lý là một trong những kênh quan trọng nhất để mở rộng thị trường nhanh mà không phải tự đầu tư quá nhiều điểm bán.
Trước khi nhập hàng, doanh nghiệp nên khảo sát một nhóm đại lý tại khu vực mục tiêu, giới thiệu mẫu, chính sách giá dự kiến và khả năng cung ứng.
Nếu sản phẩm mới chưa có thương hiệu tại Việt Nam, doanh nghiệp có thể cần hỗ trợ mạnh hơn về mẫu trưng bày, catalogue, đào tạo sản phẩm và chính sách đổi hàng.
Không nên chỉ hỏi đại lý rằng họ có muốn bán sản phẩm hay không. Cần xác định cụ thể sản lượng dự kiến, mức giá thị trường có thể chấp nhận, thời hạn công nợ và nhóm sản phẩm cạnh tranh.
Những dữ liệu này giúp doanh nghiệp tính ngược lại số lượng nên nhập trong lô đầu tiên.
Showroom
Đối với vật liệu hoàn thiện như gạch, thiết bị vệ sinh, đá, cửa, sàn hoặc các sản phẩm trang trí, showroom đóng vai trò quan trọng trong việc tạo niềm tin và trải nghiệm thực tế.
Doanh nghiệp không nhất thiết phải mở showroom rất lớn ngay từ đầu.
Có thể bắt đầu bằng một không gian trưng bày tập trung vào các mẫu chủ lực, sau đó mở rộng khi thị trường phản hồi tốt.
Showroom cần kết nối trực tiếp với dữ liệu kho để nhân viên biết được mẫu nào có hàng, số lượng còn lại và thời gian bổ sung.
Nếu khách hàng chọn được mẫu nhưng phải chờ quá lâu mới biết tình trạng hàng, tỷ lệ chuyển đổi đơn sẽ giảm.
Nhà thầu
Nhà thầu có thể tạo ra đơn hàng lớn và giúp doanh nghiệp tiêu thụ nhanh những dòng vật liệu phù hợp với công trình.
Trước khi container về, doanh nghiệp nên tiếp cận một số nhà thầu, kiến trúc sư hoặc đơn vị thi công đang có dự án thực tế.
Mẫu sản phẩm cần được đưa vào quá trình tư vấn càng sớm càng tốt.
Nếu vật liệu có yêu cầu kỹ thuật, doanh nghiệp nên chuẩn bị tài liệu về thông số, tiêu chuẩn, phương pháp sử dụng và bảo hành.
Đối với nhà thầu, giá không phải yếu tố duy nhất. Khả năng giao đủ hàng, giao đúng tiến độ và duy trì cùng một mẫu trong suốt dự án thường rất quan trọng.
Vì vậy, khi nhận đơn dự án, doanh nghiệp phải tính luôn khả năng nhập bổ sung chứ không chỉ lượng hàng của container đầu tiên.
Bán online cho vật liệu hoàn thiện
Không phải mọi loại vật liệu đều phù hợp để bán online, nhưng nhiều sản phẩm hoàn thiện có thể sử dụng kênh này để tạo khách hàng tiềm năng.
Website và mạng xã hội có thể dùng để giới thiệu mẫu, kích thước, ứng dụng và khoảng giá.
Khách hàng sau đó có thể đến showroom xem thực tế hoặc đặt mẫu trước khi mua số lượng lớn.
Doanh nghiệp cần đồng bộ hình ảnh online với mã hàng thực tế.
Không nên đăng hàng đã hết, sản phẩm chưa chắc chắn nhập lại hoặc mức giá cũ kéo dài nhiều tháng.
Đối với hàng nặng và dễ vỡ, chính sách giao hàng, phạm vi vận chuyển và chi phí cần được thông tin rõ để tránh tình trạng giá online hấp dẫn nhưng phí giao thực tế quá cao.
Những rủi ro thường gặp trong lô vật liệu nhập khẩu đầu tiên
Lô hàng đầu tiên thường là giai đoạn doanh nghiệp dễ phát sinh chi phí ngoài kế hoạch nhất. Sai sót ở mã HS, hồ sơ chất lượng hoặc thời gian thông quan có thể khiến toàn bộ bài toán giá vốn thay đổi.
Do đó, doanh nghiệp nên kiểm tra hồ sơ trước khi hàng được xếp lên tàu, thay vì chỉ xử lý khi container đã cập cảng.
Sai mã HS
Mã HS ảnh hưởng trực tiếp đến thuế nhập khẩu, chính sách quản lý và thủ tục chuyên ngành của hàng hóa.
Nếu áp sai mã, doanh nghiệp có thể tính sai giá vốn, thiếu hồ sơ hoặc phải giải trình khi làm thủ tục hải quan.
Một sản phẩm vật liệu có thể có cách phân loại khác nhau tùy thành phần, công dụng và mức độ hoàn thiện.
Doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào tên thương mại do nhà cung cấp ghi trên invoice.
Cần đối chiếu catalogue, thành phần, cấu tạo, công dụng và hồ sơ kỹ thuật trước khi xác định mã.
Với sản phẩm khó phân loại hoặc lô hàng có giá trị lớn, việc rà soát trước càng quan trọng vì chỉ một chênh lệch nhỏ về thuế suất cũng có thể ảnh hưởng lớn đến tổng chi phí.
Thiếu hồ sơ chất lượng
Một số nhóm vật liệu xây dựng có thể thuộc phạm vi quản lý về chất lượng, quy chuẩn hoặc kiểm tra chuyên ngành.
Nếu doanh nghiệp đặt hàng trước nhưng chưa biết cần tài liệu nào, đến khi hàng về mới yêu cầu nhà sản xuất cung cấp thì rất dễ bị chậm.
Hồ sơ kỹ thuật, kết quả thử nghiệm, chứng nhận, thông tin nhà sản xuất và các tài liệu liên quan nên được kiểm tra trước khi xuất hàng.
Doanh nghiệp cũng cần rà soát yêu cầu về nhãn hàng hóa và nội dung phải thể hiện khi hàng lưu thông tại Việt Nam.
Nếu hồ sơ chất lượng không đầy đủ, thời gian thông quan hoặc đưa hàng ra thị trường có thể bị kéo dài, làm tăng chi phí lưu kho và ảnh hưởng kế hoạch bán hàng.
Chi phí lưu container và lưu bãi
Đây là khoản chi phí dễ làm giá vốn của lô đầu tiên tăng mạnh.
Nếu hàng đã về cảng nhưng thủ tục chưa hoàn tất, doanh nghiệp có thể phát sinh phí lưu container, lưu bãi và các chi phí liên quan khác.
Nguyên nhân có thể đến từ hồ sơ thiếu, kiểm tra chuyên ngành kéo dài, chứng từ từ nhà cung cấp có sai sót hoặc doanh nghiệp chưa chuẩn bị đủ tiền thuế và chi phí thông quan.
Vì vậy, trước ngày tàu đến, cần kiểm tra toàn bộ bộ chứng từ, kế hoạch khai báo và khả năng xử lý các yêu cầu phát sinh.
Lịch nghỉ lễ, thời gian làm việc của các bên và thời hạn miễn phí container cũng nên được đưa vào kế hoạch.
Hàng về nhưng chưa có kênh bán
Đây là rủi ro thương mại có thể lớn hơn cả rủi ro thủ tục.
Nếu doanh nghiệp nhập một container đầy nhưng mới bắt đầu tìm khách sau khi hàng đã về kho, vòng quay vốn sẽ rất chậm.
Hàng tồn kéo dài còn phát sinh tiền kho, bảo quản và nguy cơ giảm giá.
Đối với sản phẩm có mẫu mã theo xu hướng, tồn kho lâu càng nguy hiểm.
Doanh nghiệp nên đặt mục tiêu có một tỷ lệ nhất định của lô hàng đầu tiên đã có khách tiềm năng hoặc đơn đặt trước trước khi nhập.
Không nhất thiết phải bán hết trước, nhưng cần có đủ dữ liệu thị trường để chứng minh rằng lượng nhập phù hợp.
Lộ trình mở rộng công ty nhập khẩu vật liệu xây dựng
Công ty nhập khẩu vật liệu nên phát triển theo từng lớp thay vì mở quá nhiều nhóm sản phẩm ngay từ đầu.
Mỗi giai đoạn cần chứng minh được thị trường, khả năng quay vòng vốn và năng lực phân phối trước khi tăng mức cam kết với nhà sản xuất.
Thử nghiệm một nhóm sản phẩm
Giai đoạn đầu nên tập trung vào một nhóm có nhu cầu rõ và doanh nghiệp hiểu tương đối tốt về khách hàng.
Không nên nhập đồng thời quá nhiều dòng chỉ để tạo danh mục phong phú.
Việc tập trung giúp doanh nghiệp kiểm soát mã HS, chất lượng, tồn kho và marketing tốt hơn.
Lô đầu tiên cũng nên được sử dụng như một phép thử về giá bán, thời gian tiêu thụ, tỷ lệ hàng lỗi và phản hồi của đại lý.
Sau một vài chu kỳ nhập hàng, doanh nghiệp sẽ có dữ liệu đủ tốt để quyết định nên tăng sản lượng hay thay đổi sản phẩm.
Xây mạng lưới đại lý
Khi sản phẩm đã chứng minh được khả năng bán, doanh nghiệp nên chuyển từ bán lẻ đơn lẻ sang xây mạng lưới đại lý.
Mỗi khu vực có thể lựa chọn một số đối tác có năng lực tồn kho, bán hàng và công nợ phù hợp.
Chính sách đại lý cần quy định rõ giá, chiết khấu, phạm vi thị trường, hình ảnh thương hiệu và điều kiện thanh toán.
Doanh nghiệp cũng nên theo dõi hiệu suất từng đại lý để tránh mở quá nhiều điểm nhưng doanh số phân tán và khó kiểm soát.
Mạng lưới ổn định chính là cơ sở để doanh nghiệp đàm phán sâu hơn với nhà sản xuất nước ngoài.
Đàm phán phân phối độc quyền
Khi đã có doanh số và độ phủ thị trường, doanh nghiệp có thể đàm phán quyền phân phối rộng hơn hoặc độc quyền.
Tuy nhiên, độc quyền thường đi kèm cam kết.
Nhà sản xuất có thể yêu cầu doanh số tối thiểu, ngân sách marketing, số lượng nhập hàng hoặc phạm vi thị trường nhất định.
Doanh nghiệp cần đánh giá kỹ trước khi nhận quyền này.
Không nên ký cam kết sản lượng quá lớn chỉ để có danh xưng “nhà phân phối độc quyền”.
Hợp đồng cũng cần làm rõ phạm vi lãnh thổ, sản phẩm được độc quyền, thời hạn, điều kiện chấm dứt và cách xử lý hàng tồn khi quan hệ kết thúc.
Phát triển nhãn hiệu riêng hoặc OEM
Khi doanh nghiệp đã hiểu thị trường và có mạng lưới phân phối ổn định, bước tiếp theo có thể là xây dựng nhãn hiệu riêng hoặc đặt nhà máy nước ngoài sản xuất theo mô hình OEM.
Lợi thế của hướng đi này là doanh nghiệp chủ động hơn về thương hiệu, thiết kế, định vị giá và chiến lược phân phối.
Tuy nhiên, trách nhiệm cũng lớn hơn.
Doanh nghiệp phải kiểm soát chặt chất lượng, bao bì, nhãn, quyền sở hữu trí tuệ và tính ổn định của nhà sản xuất.
Nhãn hiệu nên được đăng ký bảo hộ từ sớm trước khi đầu tư mạnh vào quảng bá.
Nếu sản phẩm được đặt riêng về thông số hoặc thiết kế, hợp đồng với nhà máy cũng cần quy định rõ quyền đối với khuôn mẫu, thiết kế và khả năng nhà sản xuất bán cùng sản phẩm cho đối tác khác.
Lộ trình từ nhập thử một nhóm sản phẩm, xây đại lý, giành quyền phân phối và cuối cùng phát triển nhãn hiệu riêng giúp doanh nghiệp tăng dần quyền kiểm soát chuỗi giá trị mà không phải chịu rủi ro quá lớn ngay từ giai đoạn đầu.
Thành lập công ty nhập khẩu vật liệu xây dựng cần được chuẩn bị kỹ từ việc lựa chọn loại hình doanh nghiệp, đăng ký ngành nghề đến kiểm tra chính sách nhập khẩu đối với từng nhóm hàng. Doanh nghiệp cũng cần chủ động tìm hiểu về hồ sơ hải quan, thuế, nguồn gốc hàng hóa, tiêu chuẩn chất lượng và các yêu cầu liên quan trước khi đưa sản phẩm ra thị trường. Thực hiện đúng quy định ngay từ đầu sẽ tạo nền tảng thuận lợi để doanh nghiệp nhập khẩu, phân phối vật liệu xây dựng ổn định và mở rộng hoạt động kinh doanh lâu dài.
